RON INTERNATIONAL® · GLOBAL

Chọn quốc gia và ngôn ngữ

Trang sẽ ghi nhớ lựa chọn của bạn.

Bùi Tấn Bạo ngồi ghế trong bộ vest, cùng thông điệp Kiến tạo giá trị. Tiếp nối tương lai.

RON INTERNATIONAL®

Kiến tạo giá trị.Tiếp nối tương lai.

BÙI TẤN BẠO

Nhà sáng lập & Tổng giám đốc RON INTERNATIONAL®

Rê chuột · Nhấn giữ để mở chiều sâu

Đang chuẩn bị chuyển động…

BÙI TẤN BẠO · GÓC NHÌN LÃNH ĐẠO

BÙI TẤN BẠO

Nhà sáng lập & Tổng giám đốc RON INTERNATIONAL®

Người chủ vững.Doanh nghiệp mới đi xa.

Để Spa đông khách hơn, đội ngũ chủ động hơn — và chị có thể nhẹ lòng khi vắng mặt.

Tôi cùng chị nhìn rõ Spa đang vướng ở đâu, chọn đúng việc cần làm trước và bắt đầu từ nguồn lực chị đang có.

Hiểu đúng trước. Giải pháp sau.

NGƯỜI ĐỒNG HÀNH CÙNG CHỦ SPA

Bùi Tấn Bạo là ai?

Nhà sáng lập & Tổng giám đốc RON INTERNATIONAL®. Trực tiếp xây dựng doanh nghiệp, đào tạo và làm việc cùng Chủ Spa; tìm hiểu nơi sản phẩm được nghiên cứu, sản xuất tại Hàn Quốc.

Tôi tin rằng một cuộc đồng hành có ý nghĩa phải giúp chị hiểu việc kinh doanh của mình rõ hơn và ngày càng tự chủ hơn.

Xem hành trình của tôi ↗
NỘI DUNG DÀNH CHO CHỦ SPA

TÔI CÓ THỂ CÙNG CHỊ LÀM GÌ?

Nếu chị nghỉ hai tuần,Spa còn vận hành được đến đâu?

Bốn việc cần được nối với nhau để khách được chăm sóc tốt và người chủ bớt phải đứng sau mọi việc.

BÙI TẤN BẠO

Nhà sáng lập / CEO

RON INTERNATIONAL®

Rê chuột hoặc chạm vào từng chân dung

  1. 01TÌM KHÁCH

    Có thêm khách phù hợp

    Xem khách biết đến Spa từ đâu, điều gì khiến họ tin và vì sao họ chưa nhắn.

  2. 02TƯ VẤN

    Người hỏi thực sự đến Spa

    Xem lại cách trả lời, tư vấn, đặt lịch và nhắc lịch để giữ người đã quan tâm.

  3. 03GIỮ KHÁCH

    Khách đã đến muốn quay lại

    Sắp lại chăm sóc sau dịch vụ, hẹn khách quay lại và giữ liên hệ đúng lúc.

  4. 04VẬN HÀNH

    Spa chạy ổn khi chị vắng mặt

    Làm rõ ai phụ trách việc gì, cần theo dõi con số nào và khi nào phải báo lại.

NHỮNG ĐIỀU CHỊ CÓ THỂ TỰ KIỂM CHỨNG

Nhìn vào những việc
đã trực tiếp làm.

Từ lớp học, những cuộc trao đổi gần, chuyến đi đến nhà máy Hàn Quốc đến các lần gặp gỡ cộng đồng.

RON INTERNATIONAL®

ĐÀO TẠO TRỰC TIẾP

Biến kiến thức thành việc có thể làm.

BÙI TẤN BẠO

Bùi Tấn Bạo · RON INTERNATIONAL®
01 / 06
ĐÀO TẠO TRỰC TIẾP

Biến kiến thức thành việc có thể làm.

Bắt đầu từ câu hỏi thật và những việc Chủ Spa đang gặp.

BÁO CHÍ & TRUYỀN HÌNH

Một hành trình được lưu lại.

Chân dung ghép ảnh 3D của Bùi Tấn Bạo.

BÙI TẤN BẠO

RON INTERNATIONAL®

Rê chuột để cảm nhận chiều sâu

Đang ghép chân dung.

VTC10 · ĐƯỜNG ĐẾN THÀNH CÔNG

Những ngày đầu tự tìm đường và xây dựng RON INTERNATIONAL®.

HỒ SƠ NHÂN VẬT · 2020

Không phải ai làm chủ cũng bắt đầu với đủ điều kiện.

Chị có thể đọc thêm về tuổi thơ khó khăn và những năm đầu kinh doanh, đào tạo của Bùi Tấn Bạo. Những tư liệu này giúp chị hiểu hành trình cá nhân; không thay cho kết quả thực tế của một cuộc hợp tác.

NGUỒN GỐC CỦA MỘT CÁCH ĐỒNG HÀNH

Tôi hiểu cảm giác phải tự xoay xở.
Vì tôi cũng đã từng đi qua.

Ba trải nghiệm giúp chị hiểu vì sao tôi luôn nghe kỹ trước khi nói.

Chạm vào từng câu chuyện để xem

CÂU CHUYỆN CỦA TÔI

Chân dung đen trắng Bùi Tấn Bạo đeo kính, mặc vest và cà vạt, hiển thị trọn phần đầu.

Rê chuột để khám phá

HIỂU ĐÚNG TRƯỚC · GIẢI PHÁP SAU

Tôi không bắt đầu bằng lời khuyên.Tôi bắt đầu bằng câu hỏi đúng.

  1. BƯỚC 01

    Nghe tình hình thật

    Chị đang gặp điều gì? Đội ngũ đang làm ra sao? Nguồn lực nào Spa có thể sử dụng lúc này?

  2. BƯỚC 02

    Kiểm tra trước khi kết luận

    Cùng nhìn lại hành trình khách, cách tư vấn và cách giao việc để tìm đúng chỗ cần sửa.

  3. BƯỚC 03

    Chọn một việc để bắt đầu

    Thống nhất việc làm trước, người phụ trách và con số cần nhìn lại. Bắt đầu vừa sức, rồi mới mở rộng.

MỤC TIÊU SAU CUỘC TRÒ CHUYỆN

Mục tiêu sau cuộc trò chuyện: chị hiểu rõ hơn điều cần kiểm tra, việc nên làm trước và bước Spa có thể bắt đầu.

Bùi Tấn Bạo với kính vàng và áo cổ cao đen, phần đầu và thân liền nhau, ánh sáng xanh viền tóc và vai, hai mắt tỏa những tia sáng xanh.

Rê chuột · Chạm để tăng ánh sáng

TRANG NÀY DÀNH CHO CHỊ, NẾU…

Spa vẫn hoạt động.Nhưng chị chưa bao giờthật sự được nghỉ.

  1. 01

    Khách chưa đều

    Chị vẫn đăng bài, chạy quảng cáo và trả lời tin nhắn. Nhưng khách hỏi giá rồi im, đặt lịch không đến hoặc đến một lần rồi mất.

  2. 02

    Nhân viên vẫn chờ chị

    Việc nhỏ cũng phải hỏi. Chị vắng mặt thì khách chờ lâu hơn, còn nhân viên dễ làm mỗi người một kiểu.

  3. 03

    Có doanh thu, vẫn chưa thấy nhẹ hơn

    Tiền vẫn vào nhưng chị chưa rõ dịch vụ nào có lời, khoản nào đang tốn và việc gì nên dừng.

Góc nhìn của Bùi Tấn Bạo

Làm sao để Spaluôn đông khách?

Chị chạy quảng cáo. Có người nhắn.
Nhưng lịch hẹn vẫn chưa kín.
Hãy nhìn lại từng bước khách đi qua, từ lần đầu biết đến Spa đến lần họ quay lại.

Khách đang dừng ở bước nào?

Khách hỏi giá rồi im lặng?

Chị đã hiểu điều khách đang lo, hay mới chỉ gửi bảng giá? Xem lại cách mở đầu, thời gian phản hồi và lời mời đặt lịch. Bắt đầu bằng 10 cuộc trò chuyện gần nhất.

Khi đồng hành cùng chị, tôi bắt đầu từ những con số này, để cùng tìm ra bước cần cải thiện trước khi tăng thêm ngân sách.

RON INTERNATIONAL®

BƯỚC NGOẶT CỦA MỘT CHỦ SPALeadership · RON INTERNATIONAL®
Vòng tăng trưởng của SpaThu hút người lạ thành khách hàng tiềm năng. Chuyển đổi sự quan tâm thành khách hàng. Chuyển giao trải nghiệm tốt để khách hàng trở thành người quảng bá và giới thiệu người mới. NGƯỜI LẠKHÁCH HÀNG TIỀM NĂNGKHÁCH HÀNGNGƯỜI QUẢNG BÁTHU HÚTCHUYỂN ĐỔICHUYỂN GIAOTĂNGTRƯỞNGCÙNG ĐỘI NGŨĐỀU ĐẶN. BỀN VỮNG.

Spa chỉ thật sự lớn lên khi đội ngũ có thể làm tốt mà không phải chờ chị.

Sự tận tâm đã giúp chị đưa Spa đến hôm nay. Để đi xa hơn, những điều chị đang tự làm tốt cần được nói rõ, ghi lại và trao cho đội ngũ theo cách họ có thể làm theo.

Từ thu hút khách mới đến chăm sóc sau dịch vụ — mỗi bước đều cần có người phụ trách và cách làm rõ ràng.

01 / THU HÚT

Để đúng người biết đến Spa

Giúp khách hiểu Spa có thể giải quyết điều gì cho họ. Đội ngũ biết nói gì, chia sẻ ở đâu và tiếp nhận người quan tâm thế nào.

02 / CHUYỂN ĐỔI

Để người quan tâm đến trải nghiệm

Thống nhất cách trả lời, tư vấn, đặt lịch và nhắc hẹn. Khách được hướng dẫn rõ ràng ở từng bước, dù ai là người tiếp nhận.

03 / CHUYỂN GIAO

Để khách tin và giới thiệu thêm

Thực hiện dịch vụ đúng cam kết, chăm sóc sau buổi hẹn và ghi nhận phản hồi. Đội ngũ cùng giữ chất lượng để khách muốn quay lại.

Hai góc chân dung Bùi Tấn Bạo cầm micro, trên nền khán phòng xanh đậm.

BẮT ĐẦU TỪ ĐỘI NGŨ

Việc nào đang phải chờ chị,
mỗi ngày?

Bùi Tấn BạoCEO / Founder · RON INTERNATIONAL®

Chọn một việc để bắt đầu
Một việc nhỏ để đội ngũ làm tốt hơn ngay từ hôm nay

Chọn một việc lặp lại mỗi ngày mà nhân viên vẫn phải hỏi chị. Ghi rõ cách làm, thế nào là đạt và khi nào cần hỏi lại. Sau đó hẹn ngày cùng nhìn lại để sửa điều chưa rõ trước khi giao thêm.

Mục tiêu đầu tiên: đội ngũ làm đúng một việc khi chị không đứng bên cạnh.

ĐÀO TẠO · TU NGHIỆP · K-BEAUTY · CỘNG ĐỒNG SPA

Đi để hiểu sâu hơn.Học để mang điều hữu ích trở về.

Cùng Bùi Tấn Bạo và RON INTERNATIONAL® nhìn lại những hành trình học hỏi, trải nghiệm và kết nối với cộng đồng Spa.

Bùi Tấn Bạo cầm micro chia sẻ trên sân khấu giữa khán phòng học viên.

Đào tạo cùng cộng đồng Spa

ĐÀO TẠO

Học từ bài toán của Spa.

Đào tạo cùng cộng đồng Spa

Mỗi buổi học bắt đầu từ điều chị đang gặp: khách hỏi rồi im lặng, lịch hẹn còn trống, đội ngũ tư vấn chưa đồng đều.

Điều mang về

Một buổi học có ích khi chị biết mình sẽ thay đổi việc gì ngay sau đó.

Diễn giả đứng giữa các hàng ghế, trao đổi cùng học viên trong hội trường.

Trao đổi trong lớp học

ĐÀO TẠO

Lắng nghe trước khi gợi mở.

Trao đổi trong lớp học

Khi câu chuyện của chị được nói ra, việc học có điểm bắt đầu rõ hơn. Một câu hỏi đúng có thể giúp chị nhìn lại cách Spa đang vận hành.

Điều mang về

Chị đang thiếu thêm kiến thức, hay đang cần làm rõ một điểm vướng?

Toàn cảnh học viên ngồi thành nhiều hàng trong hội trường đào tạo.

Những cuộc gặp trong hội trường

ĐÀO TẠO

Cùng học, thêm góc nhìn.

Những cuộc gặp trong hội trường

Mỗi Chủ Spa mang đến một trải nghiệm khác nhau. Lắng nghe cách người khác làm giúp chị có thêm góc nhìn cho lựa chọn của mình.

Điều mang về

Điều nào phù hợp với khách hàng và nguồn lực hiện tại của Spa chị?

Toàn cảnh buổi chia sẻ trong hội trường mái gỗ, các hàng ghế hướng về sân khấu.

Đào tạo · Gặp gỡ cộng đồng

ĐÀO TẠO

Thêm một không gian để học.

Đào tạo · Gặp gỡ cộng đồng

Từ hội trường lớn đến những buổi gặp gần gũi, điều quan trọng là chị có cơ hội dừng lại, lắng nghe và nhìn lại cách mình đang làm.

Điều mang về

Sau buổi học, chị muốn bắt đầu cải thiện điều gì?

Hai người cầm micro trên sân khấu trước các hàng ghế học viên.

Đào tạo · Đối thoại trên sân khấu

ĐÀO TẠO

Đặt câu hỏi từ thực tế.

Đào tạo · Đối thoại trên sân khấu

Một câu hỏi cụ thể về khách hàng, đội ngũ hay cách vận hành giúp nội dung học gần hơn với công việc mỗi ngày của chị.

Điều mang về

Hãy mang một vấn đề thật của Spa vào cuộc trao đổi.

Diễn giả đứng bên bục thuyết trình, phía trước là khán phòng đông học viên.

Đào tạo · Từ chia sẻ đến ứng dụng

ĐÀO TẠO

Kiến thức cần có điểm đến.

Đào tạo · Từ chia sẻ đến ứng dụng

Chị có thể ghi chép rất nhiều. Nhưng điều đáng giữ lại là một ý đủ rõ để đem về trao đổi với đội ngũ và thử làm trong công việc.

Điều mang về

Một điều hiểu rõ có thể là khởi đầu cho một thay đổi nhỏ.

Diễn giả áo trắng đứng bên màn hình tại bục giảng, quay về phía học viên.

Đào tạo · Chia sẻ cùng Chủ Spa

ĐÀO TẠO

Giải thích để cùng hiểu.

Đào tạo · Chia sẻ cùng Chủ Spa

Khi mọi người hiểu một vấn đề theo cách khác nhau, việc triển khai dễ thiếu đồng nhất. Học cùng nhau là cơ hội để làm rõ cách hiểu đó.

Điều mang về

Đội ngũ của chị đã hiểu giống nhau về điều cần làm chưa?

Diễn giả áo trắng ngồi trên sân khấu trao đổi trước các hàng ghế học viên.

Đào tạo · Lắng nghe trong hội trường

ĐÀO TẠO

Một cuộc trao đổi gần hơn.

Đào tạo · Lắng nghe trong hội trường

Bên cạnh phần chia sẻ chung, những câu chuyện riêng của Chủ Spa giúp cuộc trao đổi có thêm chiều sâu và bám sát hoàn cảnh thực tế.

Điều mang về

Điều chị đang vướng có thể cũng là điều nhiều người muốn hỏi.

Toàn cảnh hội trường đào tạo nhìn từ phía sau, nhiều học viên hướng về sân khấu.

Đào tạo · Cộng đồng cùng học

ĐÀO TẠO

Mỗi người mang một câu chuyện.

Đào tạo · Cộng đồng cùng học

Trong một hội trường có nhiều con đường kinh doanh khác nhau. Chị có thể lắng nghe để tham khảo và tự cân nhắc điều phù hợp với mình.

Điều mang về

Học hỏi kinh nghiệm rồi đối chiếu với thực tế Spa của chị.

Diễn giả chia sẻ trước màn chiếu trong phòng học, học viên ngồi quanh bàn và có máy quay.

Đào tạo · Lớp học tại văn phòng

ĐÀO TẠO

Cùng nhìn rõ việc cần làm.

Đào tạo · Lớp học tại văn phòng

Không gian học gần gũi tạo cơ hội trao đổi cụ thể hơn. Từ một câu chuyện của khách hàng đến một tình huống trong đội ngũ đều có thể là điểm bắt đầu.

Điều mang về

Chọn một việc để cùng đội ngũ làm rõ sau buổi học.

Học viên mặc trang phục bảo hộ nghe thuyết trình trong buổi đào tạo tại Hàn Quốc.

Tu nghiệp tại Hàn Quốc

TU NGHIỆP

Đến tận nơi để hiểu sâu.

Tu nghiệp tại Hàn Quốc

Quan sát và trao đổi tại nơi nghiên cứu, sản xuất giúp việc tìm hiểu khoảnh khắc có thêm cơ sở từ thực tế.

Điều mang về

Hiểu rõ điều mình sử dụng là điểm bắt đầu của một lời tư vấn có trách nhiệm.

Đoàn RON INTERNATIONAL® chụp ảnh tập thể phía trước tòa nhà nhà máy tại Hàn Quốc.

Tham quan nhà máy Hàn Quốc

TU NGHIỆP

Tận mắt nhìn, trực tiếp hỏi.

Tham quan nhà máy Hàn Quốc

Một chuyến đi có giá trị khi những điều quan sát được trở thành câu hỏi cụ thể về khoảnh khắc, quy trình và cách chăm sóc khách hàng.

Điều mang về

Điều gì chị cần hiểu rõ hơn trước khi đưa một khoảnh khắc vào Spa?

Đoàn RON INTERNATIONAL® chụp ảnh trước cổng thành mang kiến trúc truyền thống Hàn Quốc.

Trải nghiệm trong hành trình Hàn Quốc

TU NGHIỆP

Cùng đi, mở thêm góc nhìn.

Trải nghiệm trong hành trình Hàn Quốc

Bên cạnh những buổi học là thời gian cùng trải nghiệm và trò chuyện. Những cuộc trao đổi gần gũi giúp các Chủ Spa hiểu nhau hơn.

Điều mang về

Đi để mở rộng góc nhìn, rồi chọn điều phù hợp với hành trình của mình.

Đoàn học viên cầm chứng nhận chụp ảnh tập thể trong phòng đào tạo.

Tu nghiệp · Lưu lại hành trình

TU NGHIỆP

Một dấu mốc để tiếp tục học.

Tu nghiệp · Lưu lại hành trình

Những tấm hình sau buổi học lưu lại nỗ lực và sự hiện diện của mỗi người. Hành trình còn tiếp tục ở việc đọc lại, hỏi thêm và hiểu sâu hơn.

Điều mang về

Kết thúc buổi học có thể là khởi đầu cho những câu hỏi mới.

Học viên đội mũ và mặc áo bảo hộ tập trung quanh bàn thực hành cùng người hướng dẫn.

Tu nghiệp · Thực hành chuyên môn

TU NGHIỆP

Quan sát từ khoảng cách gần.

Tu nghiệp · Thực hành chuyên môn

Đến gần một buổi hướng dẫn, chị có thêm cơ hội quan sát, đặt câu hỏi và nhận ra những chi tiết khó thấy khi chỉ đọc tài liệu.

Điều mang về

Điều gì chị đã nhìn thấy nhưng vẫn muốn hiểu rõ hơn?

Nhóm học viên mặc áo bảo hộ xanh chụp ảnh cùng sản phẩm tại buổi đào tạo RON INTERNATIONAL®.

Tu nghiệp · Buổi thực hành chuyên môn

TU NGHIỆP

Học cùng nhau, nhớ cùng nhau.

Tu nghiệp · Buổi thực hành chuyên môn

Một buổi học còn để lại những kết nối giữa người cùng nghề. Sau đó, chị có thêm người để trao đổi về những điều vừa quan sát và học hỏi.

Điều mang về

Ghi lại câu hỏi và cùng nhau tìm hiểu thêm sau buổi thực hành.

Đoàn tham quan ngồi quanh bàn dài trong phòng họp có tủ trưng bày sản phẩm.

Tu nghiệp · Trao đổi cùng đoàn

TU NGHIỆP

Dành thời gian để hỏi kỹ.

Tu nghiệp · Trao đổi cùng đoàn

Những cuộc gặp quanh bàn trao đổi giúp chị có thêm thời gian lắng nghe các góc nhìn và làm rõ điều còn băn khoăn trong hành trình tìm hiểu.

Điều mang về

Một câu trả lời rõ ràng bắt đầu từ một câu hỏi cụ thể.

Đoàn học viên mặc áo bảo hộ trắng chụp hình tập thể trong không gian sáng.

Tu nghiệp · Hành trình cùng đối tác

TU NGHIỆP

Lưu lại một trải nghiệm chung.

Tu nghiệp · Hành trình cùng đối tác

Cùng đi và cùng quan sát tạo nên một nền tảng trao đổi chung. Những điều học được có thể trở thành chủ đề để tiếp tục tìm hiểu sau chuyến đi.

Điều mang về

Chị muốn chia sẻ lại điều gì với đội ngũ của mình?

Buổi thuyết trình trong phòng đào tạo có màn chiếu và học viên ngồi quanh bàn.

Tu nghiệp · Chia sẻ chuyên môn

TU NGHIỆP

Lắng nghe thêm một góc nhìn.

Tu nghiệp · Chia sẻ chuyên môn

Những buổi thuyết trình mở ra góc nhìn từ người trực tiếp chia sẻ kinh nghiệm. Chị có thể lắng nghe, ghi lại và tiếp tục hỏi về phần mình chưa rõ.

Điều mang về

Đừng ngại hỏi lại một điều còn chưa hiểu.

Học viên mặc trang phục bảo hộ đứng quanh bàn hướng dẫn, phía sau có màn chiếu minh họa.

Tu nghiệp · Quan sát và trao đổi

TU NGHIỆP

Hiểu nguyên lý trước thao tác.

Tu nghiệp · Quan sát và trao đổi

Quan sát một buổi thực hành là cơ hội nhận ra những điều cần học thêm. Điều mang về trước hết là câu hỏi rõ hơn và ý thức tiếp tục trau dồi.

Điều mang về

Nhìn thấy một thao tác là điểm bắt đầu để tìm hiểu sâu hơn.

Sân khấu K-Beauty Conference nhìn từ khán phòng, có màn hình giới thiệu diễn giả.

Hội nghị K-Beauty

K-BEAUTY

Cập nhật để chọn lọc.

Hội nghị K-Beauty

Tiếp cận thêm góc nhìn từ ngành làm đẹp Hàn Quốc, rồi cân nhắc điều phù hợp với khách Việt và cách Spa đang phục vụ.

Điều mang về

Một xu hướng đáng học cần trả lời được: phù hợp với ai và trong hoàn cảnh nào?

Các đại biểu ngồi trao đổi và ghi chép tại bàn hội nghị K-Beauty.

Gặp gỡ tại sự kiện K-Beauty

K-BEAUTY

Trao đổi để hiểu kỹ hơn.

Gặp gỡ tại sự kiện K-Beauty

Những cuộc gặp chuyên môn mở ra cơ hội đặt câu hỏi và lắng nghe. Điều cần mang về là sự hiểu biết rõ hơn để lựa chọn có cơ sở.

Điều mang về

Chị muốn làm rõ điều gì trước khi áp dụng một cách chăm sóc mới?

Ảnh tập thể trên sân khấu K-Beauty World Contest, nhiều người cầm chứng nhận.

K-Beauty World Contest

K-BEAUTY

Kết nối trong một sân chơi chung.

K-Beauty World Contest

Một dịp gặp gỡ cộng đồng làm đẹp, nhìn thêm cách đồng nghiệp học hỏi và phát triển nghề. Mỗi kết nối mở ra một cơ hội trao đổi.

Điều mang về

Giá trị của một cuộc gặp tiếp tục ở những điều chúng ta học được từ nhau.

Nhóm khách mời K-Beauty đứng chụp ảnh trong sảnh sáng.

K-Beauty · Kết nối đồng nghiệp

K-BEAUTY

Gặp nhau từ niềm yêu nghề.

K-Beauty · Kết nối đồng nghiệp

Một cuộc gặp mở ra cơ hội hiểu thêm về hành trình của những người cùng làm nghề. Chị có thể trao đổi, lắng nghe và tìm thấy những điểm chung.

Điều mang về

Kết nối bắt đầu từ sự quan tâm đến câu chuyện của nhau.

Khách mời cầm cúp và chứng nhận trước phông sự kiện K-Beauty.

K-Beauty · Khoảnh khắc tại sự kiện

K-BEAUTY

Trân trọng một dấu mốc.

K-Beauty · Khoảnh khắc tại sự kiện

Có những khoảnh khắc giúp chúng ta nhìn lại chặng đường đã đi. Điều đáng quý còn nằm ở sự kiên trì học hỏi và tinh thần tiếp tục phát triển nghề.

Điều mang về

Một dấu mốc đẹp có thể tiếp thêm động lực cho chặng đường sau.

Khách mời đứng cạnh poster giới thiệu sự kiện K-Beauty.

K-Beauty · Gặp gỡ tại hội nghị

K-BEAUTY

Thêm cơ hội để giao lưu.

K-Beauty · Gặp gỡ tại hội nghị

Hiện diện trong một sự kiện là dịp gặp thêm con người và cách nhìn mới. Từ những cuộc trò chuyện, chị có thể xác định điều mình muốn tìm hiểu tiếp.

Điều mang về

Chị muốn mở đầu cuộc trò chuyện bằng câu hỏi nào?

Thí sinh áo hồng thực hành chăm sóc da, bên cạnh có người quan sát và ghi chép.

K-Beauty · Khoảnh khắc thực hành

K-BEAUTY

Sự tập trung trong từng việc nhỏ.

K-Beauty · Khoảnh khắc thực hành

Một hoạt động thực hành cho thấy sự tập trung và nỗ lực của người tham gia. Quan sát từ nhiều góc độ giúp chị có thêm câu hỏi cho hành trình học nghề.

Điều mang về

Điều nhỏ nào trong công việc của chị đang cần được chú ý hơn?

Nhóm thành viên chụp ảnh trước màn hình K-Beauty World Contest, có người cầm hoa và tài liệu.

K-Beauty · Đồng hành tại sự kiện

K-BEAUTY

Cùng có mặt, cùng sẻ chia.

K-Beauty · Đồng hành tại sự kiện

Những cuộc gặp trong hành trình giúp người cùng nghề có thêm cơ hội trò chuyện. Mỗi người mang theo một trải nghiệm để chia sẻ với cộng đồng.

Điều mang về

Điều chị đã trải qua có thể hữu ích với một người đang bắt đầu.

Nhóm đại biểu cầm chứng nhận chụp ảnh trên sân khấu hội nghị K-Beauty.

K-Beauty · Khoảnh khắc trên sân khấu

K-BEAUTY

Ghi nhận một hành trình chung.

K-Beauty · Khoảnh khắc trên sân khấu

Những bức ảnh tập thể lưu lại một lần cùng học hỏi và gặp gỡ. Sau sự kiện, điều còn lại có thể là những kết nối và câu hỏi tiếp tục được nuôi dưỡng.

Điều mang về

Chị muốn giữ lại kết nối nào sau mỗi hành trình?

Đoàn thành viên chụp ảnh tập thể phía trước sân khấu K-Beauty World Contest.

K-Beauty · Hành trình của cộng đồng

K-BEAUTY

Mang câu chuyện trở về.

K-Beauty · Hành trình của cộng đồng

Đi cùng nhau, mỗi người có thể nhìn thấy một điều khác nhau. Chia sẻ lại những điều đó giúp trải nghiệm của cả đoàn thêm phong phú.

Điều mang về

Sau sự kiện, dành một buổi để cùng nhau nhìn lại điều đã học.

Tập thể thành viên chụp ảnh ngoài trời trước phông sự kiện Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Legend Camp

CỘNG ĐỒNG SPA

Có cộng đồng để cùng tiến.

Cộng đồng Spa · Legend Camp

Kinh doanh Spa có nhiều lúc phải tự quyết. Có những người cùng nghề để trao đổi giúp chị thêm góc nhìn và cảm giác được sẻ chia.

Điều mang về

Chị không cần phải có sẵn mọi câu trả lời để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Bùi Tấn Bạo cùng các thành viên áo vàng tham gia hoạt động tập thể tại Legend Camp.

Hoạt động tập thể · Legend Camp

CỘNG ĐỒNG SPA

Gần nhau hơn qua trải nghiệm.

Hoạt động tập thể · Legend Camp

Cùng tham gia, cùng chia sẻ và cùng tạo nên những kỷ niệm. Sự kết nối được nuôi dưỡng từ những trải nghiệm rất đời thường.

Điều mang về

Khi hiểu nhau hơn, việc lắng nghe và hỗ trợ nhau cũng có thêm điểm bắt đầu.

Bùi Tấn Bạo ngồi phía trước, cùng các thành viên áo vàng trong một hoạt động tĩnh tại Legend Camp.

Khoảnh khắc lắng lại · Legend Camp

CỘNG ĐỒNG SPA

Dành một khoảng lặng cho mình.

Khoảnh khắc lắng lại · Legend Camp

Giữa công việc và những quyết định mỗi ngày, người chủ cũng cần thời gian nhìn lại mình. Dừng một chút để hiểu điều gì đang cần sự chú ý.

Điều mang về

Chị muốn mang điều gì trở về cho chính mình, cho đội ngũ và cho Spa?

Bùi Tấn Bạo cùng thành viên áo vàng ngồi sinh hoạt tập thể trước phông sự kiện Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Legend Camp

CỘNG ĐỒNG SPA

Ngồi lại để hiểu nhau hơn.

Cộng đồng Spa · Legend Camp

Có những cuộc trao đổi bắt đầu rất giản dị: cùng ngồi xuống, lắng nghe và chia sẻ. Sự gần gũi tạo thêm không gian cho những câu chuyện thật.

Điều mang về

Chị muốn lắng nghe điều gì từ người đồng hành cùng mình?

Các thành viên tham gia hoạt động tập thể trong hội trường lớn của Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Hoạt động tập thể

CỘNG ĐỒNG SPA

Cùng tham gia, cùng kết nối.

Cộng đồng Spa · Hoạt động tập thể

Một hoạt động chung tạo cơ hội để mọi người bước ra khỏi vai trò quen thuộc. Cùng tham gia cũng là cách để hiểu thêm về nhau.

Điều mang về

Trong một tập thể, chị muốn đóng góp điều gì?

Đông thành viên chụp ảnh ngoài trời trước phông chương trình, hai bên có ô tô.

Cộng đồng Spa · Gặp gỡ ngoài trời

CỘNG ĐỒNG SPA

Lưu lại một lần cùng đi.

Cộng đồng Spa · Gặp gỡ ngoài trời

Một bức ảnh lưu lại nhiều gương mặt và nhiều câu chuyện. Điều tạo nên sự gắn bó là những trải nghiệm đã cùng nhau đi qua.

Điều mang về

Kỷ niệm nào khiến chị nhớ nhất về những người cùng hành trình?

Diễn giả ngồi chia sẻ trên sân khấu Legend Camp trước các thành viên áo vàng.

Cộng đồng Spa · Trò chuyện tại Legend Camp

CỘNG ĐỒNG SPA

Chia sẻ từ trải nghiệm sống.

Cộng đồng Spa · Trò chuyện tại Legend Camp

Người làm chủ có công việc, gia đình và những điều riêng cần cân bằng. Một cuộc trò chuyện đủ cởi mở có thể giúp chị nhìn lại điều mình đang ưu tiên.

Điều mang về

Điều gì đang quan trọng nhất với chị ở giai đoạn này?

Diễn giả đội mũ trắng cầm micro chia sẻ bên bàn có máy tính tại Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Góc chia sẻ

CỘNG ĐỒNG SPA

Cho mình một lúc để lắng nghe.

Cộng đồng Spa · Góc chia sẻ

Đôi khi chị cần thời gian nghe trọn một câu chuyện trước khi vội tìm câu trả lời. Những khoảng dừng giúp việc nhìn lại bản thân có thêm chiều sâu.

Điều mang về

Có điều gì chị muốn dành thời gian suy nghĩ kỹ hơn?

Nhóm thành viên áo tối màu tham gia hoạt động giơ tay trong hội trường Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Năng lượng tập thể

CỘNG ĐỒNG SPA

Một hoạt động, nhiều kết nối.

Cộng đồng Spa · Năng lượng tập thể

Khi cùng tham gia một hoạt động, mọi người có thêm cơ hội quan sát và hỗ trợ nhau. Từng trải nghiệm nhỏ góp phần nuôi dưỡng sự gắn bó.

Điều mang về

Chị có thể làm điều gì để người bên cạnh cảm thấy được đồng hành?

Toàn cảnh các thành viên áo vàng ngồi thành nhiều hàng trong hoạt động tĩnh tại Legend Camp.

Cộng đồng Spa · Khoảng lặng chung

CỘNG ĐỒNG SPA

Cùng dành thời gian nhìn lại.

Cộng đồng Spa · Khoảng lặng chung

Giữa một tập thể, mỗi người vẫn có câu chuyện riêng để suy ngẫm. Dành một khoảng lặng là cách quay lại lắng nghe điều mình đang cần.

Điều mang về

Sau hành trình này, chị muốn chăm sóc tốt hơn cho điều gì?

Điều đáng giá nằm ở việc chị mang về và áp dụng được điều gì.

BÙI TẤN BẠO · RON INTERNATIONAL®

Hành trình học và hành

01 / 40

Góc nhìn từ hành trình

RON INTERNATIONAL®

GÓC NHÌN DÀNH CHO CHỦ SPA

Spa đang vướng ở đâu?

Chọn một tình huống gần với Spa của chị. Cùng nhìn ra điểm mắc, đọc bảng số liệu và thử một cách làm cụ thể trong 7 ngày.

Tình huống và số liệu giả định phục vụ học tập; không phải hồ sơ hay kết quả của học viên.

Tư liệu thực hành bằng tiếng Việt

Tình huống minh họa

Có người hỏi, nhưng lịch hẹn vẫn trống.

Vấn đề ban đầu
Khách nhắn hỏi dịch vụ rồi im lặng. Chủ Spa chưa biết họ dừng ở bước nào.
Cách xử lý đề xuất
Rà lại tin nhắn tư vấn, cách xác nhận lịch và việc nhắc hẹn. Ghi riêng số người hỏi, đặt lịch và thực sự đến.
Kết quả trong ví dụ
Cùng 100 người hỏi, lượt đến trong ví dụ tăng từ 18 lên 36. Cần xem cả bước đặt lịch lẫn bước khách đến; chỉ đếm tin nhắn sẽ bỏ sót điểm cần sửa.

Nếu có 10 khách vừa đặt lịch, chị biết bao nhiêu người sẽ thực sự đến không?

Số liệu giả định

Bảng theo dõi lịch hẹn

Hai kỳ giả định, mỗi kỳ 14 ngày; 100 người hỏi mới mỗi kỳ.

18 → 36Khách thực sự đến Spa
Số liệu giả định — Bảng theo dõi lịch hẹn
Chỉ số theo dõiTrướcSau
Người hỏi mới100100
Khách đặt lịch3045
Khách thực sự đến1836
Tỷ lệ đến / đặt lịch60%80%

Tỷ lệ đến = khách thực sự đến ÷ khách đặt lịch × 100. Ví dụ: 36 ÷ 45 × 100 = 80%.

So sánh hai tập khách giả định, không chứng minh một thay đổi riêng lẻ tạo ra kết quả.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày

Bối cảnh giả định

Một Spa có 3 nhân viên. Khách thường hỏi giá vào buổi tối; sáng hôm sau mới nhận được bảng giá dài. Người trực tin nhắn không ghi lại lý do khách im lặng hoặc bỏ lịch.

Điểm cần kiểm tra

Chị chủ cho rằng quảng cáo thu hút sai khách. Khi rà lại trao đổi, nhóm nhận ra có cả khách chưa được hỏi nhu cầu, khách chưa chọn giờ và khách đã đặt nhưng chưa nhận xác nhận. Cần tách ba nhóm này trước khi kết luận.

Hội thoại đóng vai

Lời thoại mẫu để luyện tập.

Khách“Chăm sóc da bên em bao nhiêu tiền?”

Nhân viên“Dạ, chị đang muốn chăm sóc vấn đề gì nhất để em giới thiệu dịch vụ và báo đúng giá cho chị?”

Khách“Da chị khô, chị muốn được tư vấn trước.”

Nhân viên“Dạ, chị tiện ghé chiều thứ Năm hay sáng thứ Bảy? Khi chị chọn giờ, em gửi lại địa chỉ và nội dung buổi tư vấn để chị tiện sắp xếp.”

Chỉ đề xuất giờ còn trống thực tế. Báo rõ giá, thời lượng và điều kiện trước khi xác nhận; nhắc lịch theo sự đồng ý của khách.

Thử áp dụng trong 7 ngày

Ngày 1–2
Người trực tư vấn rà 20 cuộc trao đổi gần nhất; ghi khách dừng ở hỏi nhu cầu, báo giá, chọn giờ hay xác nhận.
Ngày 3–6
Lễ tân dùng chung mẫu xác nhận, ghi lý do chưa đặt hoặc không đến. Mỗi khách chỉ tính một lần trong cùng kỳ.
Ngày 7
Chủ Spa kiểm tra số người hỏi → đặt lịch → đến; chọn một bước để tiếp tục điều chỉnh.

Chị cầm về được gì?Một bảng lịch hẹn có người phụ trách, trạng thái, giờ hẹn và lý do chưa đến.

Tình huống minh họa

Khách hài lòng, nhưng ít quay lại.

Vấn đề ban đầu
Khách đến một lần rồi mất liên lạc. Việc chăm sóc sau dịch vụ phụ thuộc vào trí nhớ của từng người.
Cách xử lý đề xuất
Lập lịch hỏi thăm, hẹn lần chăm sóc tiếp theo và giao rõ người phụ trách. Theo dõi phản hồi cùng số khách quay lại.
Kết quả trong ví dụ
Trong ví dụ, 12/60 và 24/60 khách quay lại tương ứng 20% và 40%. Mốc 30 ngày dùng để luyện cách theo dõi, cần điều chỉnh theo dịch vụ thực tế của Spa.

Trong số khách đã đến tháng trước, ai đang phụ trách lần liên lạc tiếp theo?

Số liệu giả định

Nhật ký chăm sóc khách hàng

Hai nhóm giả định, mỗi nhóm 60 khách; theo dõi đủ 30 ngày từ lần đầu.

20% → 40%Tỷ lệ khách quay lại trong 30 ngày
Số liệu giả định — Nhật ký chăm sóc khách hàng
Chỉ số theo dõiTrướcSau
Khách được theo dõi6060
Khách quay lại1224
Chưa quay lại trong kỳ4836
Tỷ lệ quay lại20%40%

Tỷ lệ quay lại = số khách quay lại trong kỳ ÷ số khách được theo dõi đủ kỳ × 100. Ví dụ: 24 ÷ 60 × 100 = 40%.

Không tính khách chưa theo dõi đủ 30 ngày vào mẫu so sánh. Mốc quay lại phù hợp tùy dịch vụ.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày

Bối cảnh giả định

Một Spa có danh sách khách cũ nhưng chỉ nhắn khi có ưu đãi. Khách hài lòng lúc ra về; sau đó không có ai phụ trách hỏi thăm hoặc ghi lại nhu cầu cho lần kế tiếp.

Điểm cần kiểm tra

Nhóm chưa phân biệt khách chưa cần quay lại, khách bận và khách không muốn nhận tin. Gửi cùng một ưu đãi cho cả danh sách không giúp hiểu lý do của từng người.

Hội thoại đóng vai

Lời thoại mẫu để luyện tập.

Nhân viên“Dạ em hỏi thăm chị sau buổi chăm sóc vừa rồi. Chị có điều gì muốn Spa hỗ trợ thêm không ạ?”

Khách“Chị ổn em, nhưng tuần này hơi bận.”

Nhân viên“Dạ, chị muốn em liên hệ lại vào tuần sau hay để chị chủ động nhắn khi thuận tiện?”

Khách“Tuần sau em nhắn chị nhé.”

Ghi đúng lựa chọn của khách, người phụ trách và ngày liên hệ. Dừng tin chăm sóc theo yêu cầu; không ép khách đặt lịch khi chưa có nhu cầu.

Thử áp dụng trong 7 ngày

Ngày 1–2
Người chăm sóc khách rà 30 hồ sơ gần nhất; bổ sung dịch vụ đã dùng, phản hồi và mong muốn liên hệ.
Ngày 3–6
Giao một người theo dõi mỗi khách; ghi nội dung trao đổi và lịch tiếp theo nếu khách đồng ý.
Ngày 7
Chủ Spa kiểm tra tỷ lệ hồ sơ có người phụ trách; tiếp tục theo dõi đủ 30 ngày mới tính tỷ lệ quay lại.

Chị cầm về được gì?Một nhật ký chăm sóc có phản hồi, mong muốn của khách, người phụ trách và ngày liên hệ tiếp theo.

Tình huống minh họa

Nhân viên chờ chủ Spa quyết định.

Vấn đề ban đầu
Từ tư vấn đến xử lý một thay đổi nhỏ, nhân viên đều hỏi chủ Spa. Công việc chậm lại khi chị vắng mặt.
Cách xử lý đề xuất
Ghi rõ ai phụ trách việc gì, việc nào được tự quyết và khi nào cần báo lại. Thử áp dụng trong từng ca làm.
Kết quả trong ví dụ
Với 30 việc thường lệ mỗi tuần, số việc cần hỏi chủ giảm từ 18 xuống 6 trong ví dụ. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi nhân viên xử lý đúng quy trình và đúng thẩm quyền.

Chị vắng một buổi, nhân viên biết việc nào được tự quyết và việc nào phải báo lại chưa?

Số liệu giả định

Bảng phân công và bàn giao

Hai tuần giả định, mỗi tuần 30 việc thường lệ cùng nhóm; không gồm sự cố chuyên môn.

18 → 6Việc thường lệ phải hỏi chủ Spa
Số liệu giả định — Bảng phân công và bàn giao
Chỉ số theo dõiTrướcSau
Việc thường lệ3030
Việc phải hỏi chủ Spa186
Việc đội ngũ tự xử lý1224
Tỷ lệ tự xử lý40%80%

Tỷ lệ tự xử lý = việc thường lệ xử lý không cần hỏi chủ ÷ tổng việc thường lệ × 100. Ví dụ: 24 ÷ 30 × 100 = 80%.

Theo dõi thêm số việc làm sai, làm lại và khiếu nại. Ít câu hỏi hơn chưa đủ để kết luận đội ngũ tốt hơn.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày

Bối cảnh giả định

Một Spa có 4 nhân viên. Chị chủ liên tục nhận câu hỏi về đổi giờ, sắp phòng và xác nhận ưu đãi. Những người có kinh nghiệm vẫn chờ vì sợ quyết sai.

Điểm cần kiểm tra

Chưa có quy định rõ về người chịu trách nhiệm và phạm vi được quyết định. Cần hướng dẫn bằng tình huống cụ thể, rồi kiểm tra chất lượng xử lý, thay vì chỉ nhắc nhân viên chủ động hơn.

Hội thoại đóng vai

Lời thoại mẫu để luyện tập.

Lễ tân“Khách muốn dời lịch từ 15 giờ sang 17 giờ, em xử lý được không chị?”

Trưởng ca“Em kiểm tra nhân sự và phòng trống. Nếu không ảnh hưởng khách khác, em được đổi giờ và gửi xác nhận lại.”

Lễ tân“Nếu khách muốn đổi cả dịch vụ thì sao chị?”

Trưởng ca“Em chuyển người phụ trách tư vấn kiểm tra. Những việc ngoài phạm vi của em thì báo lại, không tự hứa với khách.”

Phân quyền cho công việc thường lệ. Phản ứng bất thường của khách, khiếu nại hoặc quyết định chuyên môn phải chuyển đúng người có trách nhiệm.

Thử áp dụng trong 7 ngày

Ngày 1–2
Chủ Spa liệt kê 10 việc hay bị hỏi; ghi ai xử lý, điều kiện được tự quyết và trường hợp cần báo.
Ngày 3–6
Trưởng ca cùng nhân viên đóng vai 3 tình huống; dùng sổ bàn giao cho việc chưa xong.
Ngày 7
Chủ Spa xem 10 việc đã xử lý; kiểm tra độ chính xác và phản hồi khách trước khi mở rộng quyền quyết định.

Chị cầm về được gì?Một bảng phân quyền và bàn giao ghi rõ người làm, giới hạn quyết định và người nhận báo cáo.

Tình huống minh họa

Làm nhiều việc, chưa rõ việc nào hiệu quả.

Vấn đề ban đầu
Spa đăng bài, chạy quảng cáo và làm ưu đãi, nhưng chưa nối được chi phí với khách thực sự đến.
Cách xử lý đề xuất
Gom thông tin khách đến từ đâu, chi phí và lịch hẹn vào cùng một bảng. Chọn một điểm cần sửa và hẹn ngày xem lại.
Kết quả trong ví dụ
Kênh A có nhiều người hỏi hơn, nhưng chi quảng cáo cho một khách mua mới là 500.000đ; kênh B là 300.000đ. Cần xem thêm giá trị đơn và chi phí phục vụ trước khi tăng ngân sách.

Chị đang chọn kênh theo số tin nhắn hay theo khách mua và phần tiền còn lại?

Số liệu giả định

Bảng theo dõi công việc hằng tuần

Hai kênh giả định trong cùng 30 ngày; mỗi kênh chi quảng cáo 3.000.000đ.

500.000đ / 300.000đChi phí quảng cáo / khách mua mới: A / B
Số liệu giả định — Bảng theo dõi công việc hằng tuần
Chỉ số theo dõiKênh AKênh B
Chi quảng cáo3 triệu3 triệu
Người hỏi mới6030
Khách mua mới610
Chi quảng cáo / khách mua500.000đ300.000đ

Chi quảng cáo / khách mua mới = tiền quảng cáo ÷ số khách mua mới được ghi nhận. Kênh B: 3.000.000đ ÷ 10 = 300.000đ.

Ví dụ chỉ so sánh chi quảng cáo; chưa phải tổng chi phí thu hút khách hay lợi nhuận của từng kênh.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày

Bối cảnh giả định

Một Spa chia ngân sách cho hai kênh. Báo cáo chỉ có lượt xem và tin nhắn nên chị chủ nghiêng về kênh A. Lễ tân lại chưa ghi nguồn của khách thực sự mua.

Điểm cần kiểm tra

Dữ liệu quảng cáo và dữ liệu mua hàng đang nằm riêng. Cần nối mỗi khách với nguồn được ghi nhận, đồng thời quy định cách xử lý khách đi qua nhiều kênh để tránh tính trùng.

Hội thoại đóng vai

Lời thoại mẫu để luyện tập.

Chủ Spa“Kênh A có gấp đôi tin nhắn, vậy mình tăng tiền cho kênh A nhé?”

Người phụ trách“Mình cùng chi 3 triệu đồng. A có 6 khách mua mới, B có 10. Em xin đối chiếu thêm giá trị đơn, hoàn tiền và chi phí phục vụ.”

Chủ Spa“Được, chốt cách ghi nguồn trước. Cuối tuần mình xem lại cùng một bảng rồi mới quyết định.”

Chi phí quảng cáo trên mỗi khách mua mới chỉ là một chỉ số. Không coi doanh thu là lợi nhuận; chưa tính phí nội dung, nhân sự và các khoản tiếp thị khác vào con số minh họa này.

Thử áp dụng trong 7 ngày

Ngày 1–2
Người phụ trách quảng cáo và lễ tân thống nhất cách ghi nguồn, kỳ báo cáo và định nghĩa khách mua mới.
Ngày 3–6
Đối chiếu khách mua với nguồn, số tiền thực thu và hoàn tiền; mỗi khách chỉ ghi nhận một lần theo quy tắc đã thống nhất.
Ngày 7
Chủ Spa xem chi quảng cáo / khách mua, giá trị đơn và chi phí phục vụ. Chọn một thử nghiệm nhỏ, hẹn kỳ đánh giá tiếp theo.

Chị cầm về được gì?Một bảng nguồn khách nối được tiền quảng cáo, khách mua mới, giá trị đơn và chi phí liên quan.

Spa của chị đang vướng ở đâu?

Các tình huống được biên soạn cho mục đích thực hành quản lý Spa. Kết quả thực tế phụ thuộc vào cách triển khai và điều kiện của từng Spa.

CHƯƠNG TRÌNH SẮP TỔ CHỨC · DÀNH CHO CHỦ SPA

21 ngày xây hệ thống
Spa đông khách.

Từ làm nghề đến làm chủ. Chị dùng số liệu của chính Spa để tìm chỗ đang mất khách, sắp lại cách tìm khách, tư vấn và giao việc cho đội ngũ.

01 / 05
Chuyên gia đào tạo: Bùi Tấn Bạo
Founder & CEO RON INTERNATIONAL®

5 buổi ZoomHọc trực tiếp

21 ngàyHọc và thực hành

20:00–22:30Khung giờ các buổi Zoom

Mỗi buổi học, một phần việc cho Spa.

Mở từng buổi để xem nội dung và bài thực hành.

Buổi 1Khách và tiền đang thất thoát ở đâu?

Chị lập bảng hiện trạng 30 ngày, vẽ đủ 7 chặng khách hàng và chọn một điểm cần sửa trước.

Bài thực hành: Bản đồ dòng khách và một ưu tiên có số đo.

Buổi 2Khách nào phù hợp với Spa của chị?

Chị chọn nhóm khách trọng tâm, viết câu giới thiệu Spa dễ hiểu và sắp các dịch vụ theo vai trò thu hút, chăm sóc chính và duy trì.

Bài thực hành: Chân dung khách, câu định vị và danh mục dịch vụ có vai trò rõ.

Buổi 3Làm sao có nguồn khách đều hơn?

Chị kết nối bốn nguồn khách: nội dung, quảng cáo, khách cũ và giới thiệu. Mỗi hoạt động có mục tiêu và ngân sách rõ ràng.

Bài thực hành: Kế hoạch nội dung và chiến dịch Marketing 30 ngày.

Buổi 4Làm sao để người hỏi đến và quay lại?

Chị xem lại hội thoại thật, xây cách tư vấn, đặt lịch, nhắc lịch và chăm sau dịch vụ; thử cách mời khách cũ quay lại.

Bài thực hành: Bộ mẫu tư vấn và quy trình từ người hỏi đến khách quay lại.

Buổi 5Ai làm, đo bằng gì, kiểm tra khi nào?

Chị phân công người phụ trách, chọn những con số cần nhìn mỗi tuần và chốt các việc ưu tiên trong 90 ngày tiếp theo.

Bài thực hành: Bảng giao việc, bảng số theo tuần và kế hoạch 30–60–90 ngày.

Xuyên suốt khóa học, chị thực hành trên dữ liệu thật của Spa mình với 18 biểu mẫu hướng dẫn.

BẢN KẾ HOẠCH CHỊ TỰ XÂY SAU KHÓA HỌC

30–60–90 ngày: rõ việc, rõ người, rõ cách đo.

21 ngày là thời gian học và thực hành. Kế hoạch 90 ngày giúp chị tiếp tục triển khai tại Spa sau khóa học.

Hỏi lịch học & mức độ phù hợp

Chị có thể hỏi rõ lịch khai giảng và học phí trước khi quyết định.

Chị muốn tìm hiểu từ một buổi Zoom trước?

Ba buổi Zoom độc lập, mỗi buổi bắt đầu từ một vấn đề của chủ Spa. Chị có thể chọn chủ đề phù hợp để tìm hiểu trước khi quyết định tham gia chương trình 21 ngày.

BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ

Spa thiếu khách hay đang rò khách?

Nhìn lại từ người hỏi đến khách quay lại, để nhận diện chặng khách đang dừng.

Hỏi lịch buổi này →

BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ

Quảng cáo vẫn chạy, sao lịch hẹn vẫn thưa?

Cùng nhìn lại khâu tư vấn, đặt lịch và chọn điểm cần kiểm tra trước.

Hỏi lịch buổi này →

BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ

Chị nghỉ 3 ngày, Spa có còn chạy?

Nhìn lại những việc đang chờ chị và chọn khâu cần chuẩn hóa trước khi giao cho đội ngũ.

Hỏi lịch buổi này →

Chị có thể hỏi lịch khai giảng và thông tin tham dự của từng buổi.

Giáo trình dành cho Chủ Spa · 2026

Hiểu Marketing.Chủ động làm chủ Spa.

10 chương · 52 poster · Học đến đâu, áp dụng đến đó.
Từ hiểu khách, chọn thị trường và tạo giá trị đến thu hút, tư vấn, tổ chức đội ngũ và đo hiệu quả. Mỗi chương có bài giảng, câu hỏi và phiếu thực hành.

RON INTERNATIONAL®P01 / 52

Chương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị

Quản trị Marketing Spa

Hiểu khách
Lựa chọn chiến lược
Giá trị và trải nghiệm
Khả năng triển khai
Đo lường và học hỏi

Marketing bao gồm việc hiểu nhu cầu, chọn người phục vụ, thiết kế giá trị, truyền thông, cung cấp trải nghiệm và duy trì quan hệ trao đổi. Quảng cáo giúp khách biết đến; tư vấn giúp khách đưa ra quyết định; chất lượng phục vụ tạo cơ sở để khách quay lại. Chủ Spa cần nhìn cả chuỗi hoạt động này.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P01 · Quản trị Marketing SpaChương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị
RON INTERNATIONAL®P02 / 52

Chương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị

Bản đồ Marketing Spa

Khách hàng
Mục tiêu
Làm rõ giá trị
Truyền thông
Dịch vụ
Chăm sóc sau mua

Marketing bao gồm việc hiểu nhu cầu, chọn người phục vụ, thiết kế giá trị, truyền thông, cung cấp trải nghiệm và duy trì quan hệ trao đổi. Quảng cáo giúp khách biết đến; tư vấn giúp khách đưa ra quyết định; chất lượng phục vụ tạo cơ sở để khách quay lại. Chủ Spa cần nhìn cả chuỗi hoạt động này.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P02 · Bản đồ Marketing SpaChương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị
RON INTERNATIONAL®P03 / 52

Chương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị

4 sức ép Marketing của Spa nhỏ và vừa

Ngân sách hạn chế
Đầu tư kênh số chưa đủ
Sức mua biến động
Khó có khách mới

“Spa vắng” là một triệu chứng rộng. Hãy hỏi: thiếu người biết, ít người hỏi, khó đặt lịch, khách không đến, khách không mua hay ít quay lại? Một Spa thiếu lịch hẹn cần cách sửa khác một Spa đã kín lịch nhưng phục vụ chậm. Giới hạn nhân sự, ngân sách và công suất quyết định việc nào nên làm trước.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P03 · 4 sức ép Marketing của Spa nhỏ và vừaChương 01 · Marketing là một hệ thống tạo giá trị
RON INTERNATIONAL®P04 / 52

Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng

Khách đến Spa thực sự cần điều gì?

Phát triển bản thân
Được tôn trọng
Gắn kết
An toàn
Nhu cầu cơ bản

Khách có thể cùng lúc muốn chăm sóc da, được nghỉ ngơi, thấy an tâm về quy trình, được tôn trọng và không bị thúc ép. Poster Maslow giúp mở rộng góc hỏi. Không dùng tầng nhu cầu để xếp hạng khách, suy đoán khả năng chi trả hoặc coi mọi người đều phải đi qua một trình tự mua giống nhau.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P04 · Khách đến Spa thực sự cần điều gì?Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng
RON INTERNATIONAL®P05 / 52

Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng

Khách đến Spa thực sự cần điều gì?

Nhu cầu cơ bản
An toàn
Gắn kết
Được tôn trọng
Phát triển bản thân

Khách có thể cùng lúc muốn chăm sóc da, được nghỉ ngơi, thấy an tâm về quy trình, được tôn trọng và không bị thúc ép. Poster Maslow giúp mở rộng góc hỏi. Không dùng tầng nhu cầu để xếp hạng khách, suy đoán khả năng chi trả hoặc coi mọi người đều phải đi qua một trình tự mua giống nhau.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P05 · Khách đến Spa thực sự cần điều gì?Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng
RON INTERNATIONAL®P06 / 52

Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng

Nghiên cứu insight cho Marketing Spa | Mô hình

Việc khách muốn làm
Nỗi lo của khách
Điều khách mong muốn

Một quan sát là “khách hỏi thời lượng ba lần”. Một giả thuyết là “khách ngại buổi chăm sóc kéo dài”. Insight có ích khi nối bối cảnh, mong muốn và rào cản: “Tôi muốn chăm sóc đều, nhưng khó sắp lịch nếu không biết chính xác khi nào xong”. Phải hỏi và kiểm tra hành vi trước khi coi giả thuyết này là cơ sở cho chiến lược.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P06 · Nghiên cứu insight cho Marketing Spa | Mô hìnhChương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng
RON INTERNATIONAL®P07 / 52

Chương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng

Nghiên cứu insight cho Marketing Spa | Diễn giải

Nghiên cứu từ trải nghiệm gần nhất
Bốn câu hỏi nên dùng
Chân dung khách dùng được

Hỏi khách kể lần gần nhất tìm hoặc sử dụng dịch vụ: họ bắt đầu ở đâu, so sánh điều gì, vướng chỗ nào, vì sao chọn hoặc dừng lại? Ghi nguyên văn câu trả lời rồi mới nhóm ý. Hỏi cả khách đã mua, chưa mua và ít quay lại; chỉ hỏi khách trung thành dễ làm bức tranh nghiêng về điều Spa đang làm tốt.

“Lần gần nhất chị tìm Spa là khi nào?”; “Lúc đó chị so sánh những lựa chọn nào?”; “Điều gì làm chị chưa quyết định?”; “Một buổi như thế nào sẽ phù hợp với lịch sinh hoạt của chị?”. Tránh câu dẫn như “Chị thích Spa đúng giờ đúng không?” vì dễ nhận được sự đồng ý ít giá trị.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P07 · Nghiên cứu insight cho Marketing Spa | Diễn giảiChương 02 · Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng
RON INTERNATIONAL®P08 / 52

Chương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở

SWOT cho một Spa tại địa phương

Điểm mạnh
Điểm yếu
Cơ hội
Thách thức

Điểm mạnh và điểm yếu thuộc Spa: tay nghề, công suất, quy trình, dữ liệu, nguồn lực. Cơ hội và thách thức thuộc môi trường: nhóm nhu cầu chưa được đáp ứng, lựa chọn thay thế, đối thủ và thay đổi hành vi. Mỗi ý phải kèm căn cứ. “Dịch vụ tốt” quá chung; hãy chỉ rõ khách đánh giá tốt điểm nào.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P08 · SWOT cho một Spa tại địa phươngChương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở
RON INTERNATIONAL®P09 / 52

Chương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở

Lợi thế 3C của Spa Việt Nam | Mô hình

Khách hàng
Spa của chị
Đối thủ

Đối chiếu khách hàng cần gì, Spa làm tốt điều gì và các đối thủ đang đáp ứng ra sao. Phần Spa làm tốt và khách coi trọng chưa tự động là khác biệt; đối thủ có thể làm tương đương. Kiểm tra cả lựa chọn tự chăm sóc ở nhà hoặc trì hoãn chi tiêu, vì khách không chỉ so giữa hai Spa.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P09 · Lợi thế 3C của Spa Việt Nam | Mô hìnhChương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở
RON INTERNATIONAL®P10 / 52

Chương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở

Lợi thế 3C của Spa Việt Nam | Diễn giải

Khách hàng
Spa của chị
Đối thủ

Đối chiếu khách hàng cần gì, Spa làm tốt điều gì và các đối thủ đang đáp ứng ra sao. Phần Spa làm tốt và khách coi trọng chưa tự động là khác biệt; đối thủ có thể làm tương đương. Kiểm tra cả lựa chọn tự chăm sóc ở nhà hoặc trì hoãn chi tiêu, vì khách không chỉ so giữa hai Spa.

Hỏi khách nhớ điều gì sau khi xem thông tin của Spa và họ đang so với nơi nào. Kiểm tra những nơi cạnh tranh trực tiếp có cùng lời hứa hay không. “Uy tín, tận tâm, chuyên nghiệp” chỉ tạo khác biệt khi khách thấy bằng chứng cụ thể trong quy trình và trải nghiệm.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P10 · Lợi thế 3C của Spa Việt Nam | Diễn giảiChương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở
RON INTERNATIONAL®P11 / 52

Chương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở

Marketing chiến lược cho Chủ Spa

Hiểu khách
Lựa chọn chiến lược
Khả năng triển khai

Phân khúc là nhận diện những nhóm có nhu cầu hoặc cách sử dụng khác nhau. Chọn mục tiêu là quyết định nhóm sẽ ưu tiên bằng nguồn lực thực tế. Định vị là ý nghĩa Spa muốn chiếm giữ trong nhận thức nhóm đó. Ba bước liên quan nhau; câu định vị cần xuất phát từ lựa chọn khách và bằng chứng đáp ứng.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P11 · Marketing chiến lược cho Chủ SpaChương 03 · Chọn thị trường và định vị có cơ sở
RON INTERNATIONAL®P12 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

Giá trị Spa khách thật sự cần | Mô hình

Việc khách muốn làm
Nỗi lo của khách
Điều khách mong muốn
Dịch vụ
Cách giảm nỗi lo
Cách tạo lợi ích

Ghi điều khách muốn hoàn thành, điều gây khó chịu hoặc rủi ro và kết quả họ mong đợi. Sau đó đối chiếu dịch vụ, cách giảm rào cản và cách tạo thêm lợi ích. Bản đồ có ích khi hai phía khớp nhau bằng bằng chứng; không cần phục vụ tất cả mong muốn của mọi người.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P12 · Giá trị Spa khách thật sự cần | Mô hìnhChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P13 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

Giá trị Spa khách thật sự cần | Diễn giải

Việc khách muốn làm
Nỗi lo của khách
Điều khách mong muốn
Dịch vụ
Cách giảm nỗi lo
Cách tạo lợi ích

Ghi điều khách muốn hoàn thành, điều gây khó chịu hoặc rủi ro và kết quả họ mong đợi. Sau đó đối chiếu dịch vụ, cách giảm rào cản và cách tạo thêm lợi ích. Bản đồ có ích khi hai phía khớp nhau bằng bằng chứng; không cần phục vụ tất cả mong muốn của mọi người.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P13 · Giá trị Spa khách thật sự cần | Diễn giảiChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P14 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

3 lớp giá trị dịch vụ Spa

Lợi ích cốt lõi
Dịch vụ hiện hữu
Giá trị gia tăng

Ba lớp giúp tách lợi ích cốt lõi, dịch vụ hiện hữu và giá trị gia tăng. Năm cấp độ phân tích thêm dịch vụ cơ bản, điều khách kỳ vọng, phần vượt kỳ vọng và khả năng phát triển trong tương lai. Không cộng chúng thành tám tầng. Làm đúng phần cơ bản và kỳ vọng trước khi hứa thêm.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P14 · 3 lớp giá trị dịch vụ SpaChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P15 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

3 lớp giá trị: ứng dụng vào dịch vụ

Lợi ích cốt lõi
Dịch vụ hiện hữu
Giá trị gia tăng

Gói chăm sóc da 60 phút giá 600.000 đồng. Lợi ích cốt lõi là trải nghiệm chăm sóc phù hợp và dễ bố trí trong lịch bận. Dịch vụ hiện hữu gồm thời lượng, thao tác, sản phẩm và người thực hiện theo phạm vi chuyên môn của Spa. Giá trị gia tăng có thể là hướng dẫn sau buổi và nhắc lịch theo nhu cầu.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P15 · 3 lớp giá trị: ứng dụng vào dịch vụChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P16 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

5 cấp độ giá trị dịch vụ Spa

Lợi ích cốt lõi
Dịch vụ cơ bản
Dịch vụ kỳ vọng
Dịch vụ vượt kỳ vọng
Dịch vụ tiềm năng

Ba lớp giúp tách lợi ích cốt lõi, dịch vụ hiện hữu và giá trị gia tăng. Năm cấp độ phân tích thêm dịch vụ cơ bản, điều khách kỳ vọng, phần vượt kỳ vọng và khả năng phát triển trong tương lai. Không cộng chúng thành tám tầng. Làm đúng phần cơ bản và kỳ vọng trước khi hứa thêm.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P16 · 5 cấp độ giá trị dịch vụ SpaChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P17 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

7P Marketing cho Spa Việt Nam

Dịch vụ
Giá
Tiếp cận
Truyền thông
Con người
Quy trình
Bằng chứng hữu hình

Bảy yếu tố gồm dịch vụ, giá, cách tiếp cận, truyền thông, con người, quy trình và bằng chứng hữu hình. Cùng kiểm tra chúng trên một nhóm khách đã chọn: lời giới thiệu có khớp thời lượng, báo giá, nhân viên và cách phục vụ không? 7P là khung kiểm tra sự nhất quán, không phải bảy kênh quảng cáo.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P17 · 7P Marketing cho Spa Việt NamChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P18 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

Các cách làm Marketing và khung 7P

Dịch vụ
Giá
Tiếp cận
Truyền thông
Con người
Quy trình
Bằng chứng hữu hình

Bảy yếu tố gồm dịch vụ, giá, cách tiếp cận, truyền thông, con người, quy trình và bằng chứng hữu hình. Cùng kiểm tra chúng trên một nhóm khách đã chọn: lời giới thiệu có khớp thời lượng, báo giá, nhân viên và cách phục vụ không? 7P là khung kiểm tra sự nhất quán, không phải bảy kênh quảng cáo.

Nếu truyền thông nói “rõ chi phí”, bảng giá và tư vấn phải thống nhất. Nếu nói “đúng hẹn”, lịch cần có thời gian chuẩn bị và xử lý chậm. Nếu nói “theo dõi sau buổi”, phải có người nhận việc và lưu phản hồi. Hình ảnh phòng đẹp hỗ trợ niềm tin nhưng không thay cho quy trình thực hiện.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P18 · Các cách làm Marketing và khung 7PChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P19 / 52

Chương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

6 chiến lược bán lẻ mỹ phẩm tại Spa

Khách hàng
Chọn danh mục
Làm rõ giá trị
Đồng bộ tư vấn
Chăm sóc sau mua
Đo lợi nhuận

Khi tư vấn sản phẩm dùng tại nhà, làm rõ nhu cầu, cách dùng, dung tích, chi phí và giới hạn phù hợp. Theo dõi doanh thu sau giảm giá, giá vốn, hàng trả và việc mua lại. Một hóa đơn lớn nhưng khách không hiểu cách sử dụng có thể làm giảm niềm tin lâu dài.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P19 · 6 chiến lược bán lẻ mỹ phẩm tại SpaChương 04 · Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
RON INTERNATIONAL®P20 / 52

Chương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing

Đặt mục tiêu SMART cho Marketing Spa

Cụ thể
Đo được
Có thể đạt
Liên quan
Có thời hạn

“Tăng nhận diện” hoặc “đông khách hơn” chưa chỉ ra cách nghiệm thu. Một mục tiêu cần nêu dịch vụ, nhóm khách, chỉ số, mức hiện tại, mức cần đạt và thời hạn. Người phụ trách phải biết nguồn dữ liệu nào dùng để kết luận hoàn thành. SMART hỗ trợ làm rõ điều này; tính khả thi phải dựa vào nguồn lực thực tế.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P20 · Đặt mục tiêu SMART cho Marketing SpaChương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing
RON INTERNATIONAL®P21 / 52

Chương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing

7 bước xây chiến lược Marketing Spa

Mục tiêu
Hiểu khách
Spa của chị
Khách hàng
Làm rõ giá trị
Khả năng triển khai
Đo lường và học hỏi

Dự kiến số người hỏi, lịch hẹn, khách đến và khách mua; nêu tỷ lệ chuyển bước dùng để tính. Ghi trần chi, công suất giờ phù hợp và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh. Kế hoạch tốt cho phép học từ kết quả sai dự tính, vì mọi giả định ban đầu đều nhìn thấy được.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P21 · 7 bước xây chiến lược Marketing SpaChương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing
RON INTERNATIONAL®P22 / 52

Chương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing

Chiến lược Marketing cho Spa địa phương

Khách hàng
Spa của chị
Tiếp cận

Tuần 1: kiểm chứng khách và hoàn thiện gói. Tuần 2: hoàn thiện nội dung, trang dịch vụ và thử đặt lịch trên điện thoại. Tuần 3: triển khai có giới hạn, kiểm tra phản hồi mỗi ngày. Tuần 4: đối chiếu kết quả, chi phí và công suất; quyết định tiếp tục, sửa hoặc dừng từng phần.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P22 · Chiến lược Marketing cho Spa địa phươngChương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing
RON INTERNATIONAL®P23 / 52

Chương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing

Lập kế hoạch Marketing cho một dịch vụ

Khách hàng
Làm rõ giá trị
Mục tiêu
Nội dung
Ngân sách hạn chế
Dữ liệu

Dự kiến số người hỏi, lịch hẹn, khách đến và khách mua; nêu tỷ lệ chuyển bước dùng để tính. Ghi trần chi, công suất giờ phù hợp và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh. Kế hoạch tốt cho phép học từ kết quả sai dự tính, vì mọi giả định ban đầu đều nhìn thấy được.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P23 · Lập kế hoạch Marketing cho một dịch vụChương 05 · Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing
RON INTERNATIONAL®P24 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Marketing 4.0 cho Spa · Mô hình

Hiểu khách hàng
Tạo chú ý
Xây quan hệ
Nắm kiến thức
Giữ gắn kết
Đúng nhu cầu
Luôn đổi mới
Mở kết nối
Tăng trưởng

Trong Marketing 4.0, 5A mô tả biết đến, bị thu hút, tìm hiểu, hành động và giới thiệu. Khách có thể quay lại hoặc bỏ qua một số bước. Các bánh xe và nhóm việc Digital trên poster là cách tổ chức ứng dụng cho Spa, không phải một danh sách bắt buộc phải triển khai đủ ngay từ đầu.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P24 · Marketing 4.0 cho Spa · Mô hìnhChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P25 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Marketing 4.0 cho Spa · Diễn giải

Hiểu khách hàng
Tạo chú ý
Xây quan hệ
Nắm kiến thức
Giữ gắn kết
Đúng nhu cầu
Luôn đổi mới
Mở kết nối
Tăng trưởng

Khách có thể thấy video, xem trang dịch vụ, hỏi người quen rồi mới nhắn tin. Hãy giữ nhất quán tên dịch vụ, lợi ích, giá và thời lượng ở các điểm này. Đa kênh chỉ có giá trị khi giúp khách tìm hiểu và chuyển bước thuận tiện; số kênh phải phù hợp sức làm của đội ngũ.

Trong Marketing 4.0, 5A mô tả biết đến, bị thu hút, tìm hiểu, hành động và giới thiệu. Khách có thể quay lại hoặc bỏ qua một số bước. Các bánh xe và nhóm việc Digital trên poster là cách tổ chức ứng dụng cho Spa, không phải một danh sách bắt buộc phải triển khai đủ ngay từ đầu.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P25 · Marketing 4.0 cho Spa · Diễn giảiChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P26 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Digital Marketing cho Spa · Mô hình

Kênh sở hữu
Kênh trả phí
Kênh lan tỏa

Vai trò thu hút: nội dung ngắn từ câu hỏi của nhóm khách bận. Vai trò giải thích: trang dịch vụ có thời lượng, chi phí, quy trình và câu hỏi thường gặp. Vai trò chuyển đổi: cuộc trao đổi giúp xác nhận nhu cầu và lịch trống. Spa chọn nền tảng dựa vào nơi khách thực sự sử dụng; bài học không mặc định một nền tảng luôn tốt nhất.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P26 · Digital Marketing cho Spa · Mô hìnhChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P27 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Digital Marketing cho Spa · Diễn giải

Kênh sở hữu
Kênh trả phí
Kênh lan tỏa

Một nội dung tốt trả lời một câu hỏi thật, có bằng chứng phù hợp và gợi một bước tiếp theo. Nội dung tạo biết đến có thể giải thích tình huống thường gặp; nội dung cân nhắc cần giá trị, phạm vi, quy trình và chi phí; nội dung đặt lịch cần cách liên hệ và thời gian rõ ràng.

Mở bài đăng trên điện thoại, bấm sang trang dịch vụ, thử gọi hoặc nhắn và tự đặt lịch. Kiểm tra ảnh, chữ, thời gian tải, thông tin giá và người tiếp nhận. Một nội dung hay vẫn mất hiệu quả nếu liên kết dẫn tới trang thiếu thông tin hoặc không có người phản hồi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P27 · Digital Marketing cho Spa · Diễn giảiChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P28 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Hệ thống Digital Marketing Spa | Mô hình

Website
Google
Facebook
YouTube
Zalo
Nội dung
Dữ liệu

Khách có thể thấy video, xem trang dịch vụ, hỏi người quen rồi mới nhắn tin. Hãy giữ nhất quán tên dịch vụ, lợi ích, giá và thời lượng ở các điểm này. Đa kênh chỉ có giá trị khi giúp khách tìm hiểu và chuyển bước thuận tiện; số kênh phải phù hợp sức làm của đội ngũ.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P28 · Hệ thống Digital Marketing Spa | Mô hìnhChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P29 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Hệ thống Digital Marketing Spa | Diễn giải

Website
Google
Facebook
YouTube
Zalo
Nội dung
Dữ liệu

Ghi nguồn khách tự khai, dấu vết kênh có sẵn và nguồn chốt để hiểu đường đi. Một khách xuất hiện ở nhiều kênh chỉ được đếm một lần ở tổng khách mới. Số hiển thị trên nền tảng và giao dịch của Spa có thể khác do cách ghi nhận; cần thống nhất quy tắc trước khi so hiệu quả.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P29 · Hệ thống Digital Marketing Spa | Diễn giảiChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P30 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

6 bước Marketing đa kênh Spa

Khách hàng
Nội dung
Tiếp cận
Ngân sách hạn chế
Dữ liệu
Đo lường và học hỏi

Mở bài đăng trên điện thoại, bấm sang trang dịch vụ, thử gọi hoặc nhắn và tự đặt lịch. Kiểm tra ảnh, chữ, thời gian tải, thông tin giá và người tiếp nhận. Một nội dung hay vẫn mất hiệu quả nếu liên kết dẫn tới trang thiếu thông tin hoặc không có người phản hồi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P30 · 6 bước Marketing đa kênh SpaChương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P31 / 52

Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Website Spa cần những vai trò nào?

Kênh sở hữu
Kênh trả phí

Vai trò thu hút: nội dung ngắn từ câu hỏi của nhóm khách bận. Vai trò giải thích: trang dịch vụ có thời lượng, chi phí, quy trình và câu hỏi thường gặp. Vai trò chuyển đổi: cuộc trao đổi giúp xác nhận nhu cầu và lịch trống. Spa chọn nền tảng dựa vào nơi khách thực sự sử dụng; bài học không mặc định một nền tảng luôn tốt nhất.

Mở bài đăng trên điện thoại, bấm sang trang dịch vụ, thử gọi hoặc nhắn và tự đặt lịch. Kiểm tra ảnh, chữ, thời gian tải, thông tin giá và người tiếp nhận. Một nội dung hay vẫn mất hiệu quả nếu liên kết dẫn tới trang thiếu thông tin hoặc không có người phản hồi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P31 · Website Spa cần những vai trò nào?Chương 06 · Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
RON INTERNATIONAL®P32 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

Phễu Marketing Spa

Biết đến Spa
Nhắn hỏi
Đặt lịch
Đến Spa
KHÁCH HÀNG
Quay lại
NGƯỜI QUẢNG BÁ

Phễu cho biết bao nhiêu người đi từ bước trước sang bước sau. Hành trình giải thích khách nghĩ, hỏi, làm và gặp khó khăn ở đâu. Một con số thấp giúp xác định nơi cần xem; đọc hội thoại và trải nghiệm mới giúp hình thành giả thuyết nguyên nhân.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P32 · Phễu Marketing SpaChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P33 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

Hành trình khách hàng Spa

Biết đến Spa
Nhắn hỏi
Đặt lịch
Đến Spa
KHÁCH HÀNG
Quay lại
NGƯỜI QUẢNG BÁ

Phễu cho biết bao nhiêu người đi từ bước trước sang bước sau. Hành trình giải thích khách nghĩ, hỏi, làm và gặp khó khăn ở đâu. Một con số thấp giúp xác định nơi cần xem; đọc hội thoại và trải nghiệm mới giúp hình thành giả thuyết nguyên nhân.

Lời hứa phù hợp tạo kỳ vọng hợp lý; thực hiện nhất quán tạo tin cậy; theo dõi sau buổi giúp phát hiện vướng mắc. Nhắc lịch phải theo nhu cầu và sự đồng ý của khách. Việc quay lại cần mang ý nghĩa khách tiếp tục nhận giá trị, không chỉ là số tin nhắn chăm sóc đã gửi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P33 · Hành trình khách hàng SpaChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P34 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

7 bước bán hàng Spa · Mô hình

Khách hàng
TƯ VẤN
Dịch vụ
Bằng chứng hữu hình
Giá
Đặt lịch
Chăm sóc sau mua

Bắt đầu bằng nhu cầu và điều khách lo, làm rõ phạm vi dịch vụ, thời lượng, chi phí và lựa chọn tiếp theo. Đề xuất dựa trên điều đã hiểu; kiểm tra khách đã nắm thông tin trước khi xác nhận. Nếu chưa phù hợp, ghi lý do và hướng xử lý; không ép khách nhận một gói chỉ để đạt tỷ lệ chốt.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P34 · 7 bước bán hàng Spa · Mô hìnhChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P35 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

7 bước bán hàng Spa · Diễn giải

Khách hàng
TƯ VẤN
Dịch vụ
Bằng chứng hữu hình
Giá
Đặt lịch
Chăm sóc sau mua

Bắt đầu bằng nhu cầu và điều khách lo, làm rõ phạm vi dịch vụ, thời lượng, chi phí và lựa chọn tiếp theo. Đề xuất dựa trên điều đã hiểu; kiểm tra khách đã nắm thông tin trước khi xác nhận. Nếu chưa phù hợp, ghi lý do và hướng xử lý; không ép khách nhận một gói chỉ để đạt tỷ lệ chốt.

Lời hứa phù hợp tạo kỳ vọng hợp lý; thực hiện nhất quán tạo tin cậy; theo dõi sau buổi giúp phát hiện vướng mắc. Nhắc lịch phải theo nhu cầu và sự đồng ý của khách. Việc quay lại cần mang ý nghĩa khách tiếp tục nhận giá trị, không chỉ là số tin nhắn chăm sóc đã gửi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P35 · 7 bước bán hàng Spa · Diễn giảiChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P36 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

Marketing và tư vấn cùng một mục tiêu | Mô hình

Marketing
TƯ VẤN
Mục tiêu

Mẫu trao đổi ngắn

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P36 · Marketing và tư vấn cùng một mục tiêu | Mô hìnhChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P37 / 52

Chương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại

Marketing và tư vấn cùng một mục tiêu | Diễn giải

Marketing
TƯ VẤN
Chăm sóc sau mua

Mẫu trao đổi ngắn

Lời hứa phù hợp tạo kỳ vọng hợp lý; thực hiện nhất quán tạo tin cậy; theo dõi sau buổi giúp phát hiện vướng mắc. Nhắc lịch phải theo nhu cầu và sự đồng ý của khách. Việc quay lại cần mang ý nghĩa khách tiếp tục nhận giá trị, không chỉ là số tin nhắn chăm sóc đã gửi.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P37 · Marketing và tư vấn cùng một mục tiêu | Diễn giảiChương 07 · Từ người hỏi đến khách quay lại
RON INTERNATIONAL®P38 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Phòng Marketing Spa cần những vai trò nào?

Mục tiêu
Nội dung
Thiết kế
Truyền thông
Kênh sở hữu
Dữ liệu

Spa cần định hướng, nội dung, hình ảnh, thu hút, tư vấn, dữ liệu và chăm sóc. Một người có thể kiêm nhiều vai trò tùy công suất và năng lực. Sơ đồ tổ chức mô tả trách nhiệm; không có nghĩa một Spa nhỏ phải tuyển riêng từng vị trí trên poster.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P38 · Phòng Marketing Spa cần những vai trò nào?Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P39 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Tổ chức đội Marketing theo quy mô Spa

Spa nhỏ
Spa đang phát triển
Spa nhiều chi nhánh

Chủ Spa giữ mục tiêu, lời hứa và ngân sách. Một người làm nội dung và tổng hợp số; nhân sự tư vấn giữ lịch hẹn cùng phản hồi; kỹ thuật viên ghi thông tin phục vụ và sau buổi. Có thể thuê thiết kế hoặc quảng cáo khi cần, nhưng tài khoản, dữ liệu và quy tắc bàn giao vẫn phải được quản lý rõ.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P39 · Tổ chức đội Marketing theo quy mô SpaChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P40 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Tổ chức Spa theo vai trò | Mô hình

Tài chính
Con người
VẬN HÀNH

Spa cần định hướng, nội dung, hình ảnh, thu hút, tư vấn, dữ liệu và chăm sóc. Một người có thể kiêm nhiều vai trò tùy công suất và năng lực. Sơ đồ tổ chức mô tả trách nhiệm; không có nghĩa một Spa nhỏ phải tuyển riêng từng vị trí trên poster.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P40 · Tổ chức Spa theo vai trò | Mô hìnhChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P41 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Tổ chức Spa theo vai trò | Diễn giải

Tài chính
Con người
VẬN HÀNH

Với mỗi việc, ghi người thực hiện, người duyệt cuối, đầu ra, hạn hoàn thành và nơi lưu. Người nhận bàn giao cần biết khi nào thông tin đã đủ để tiếp tục. Quyền quyết định cũng cần rõ: ai đổi nội dung, ai duyệt ngân sách, ai được điều chỉnh lịch hoặc mức ưu đãi?

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P41 · Tổ chức Spa theo vai trò | Diễn giảiChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P42 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Tổ chức đội Marketing Spa

Spa của chị
Nội dung
Thiết kế
Truyền thông
Dữ liệu

Với mỗi việc, ghi người thực hiện, người duyệt cuối, đầu ra, hạn hoàn thành và nơi lưu. Người nhận bàn giao cần biết khi nào thông tin đã đủ để tiếp tục. Quyền quyết định cũng cần rõ: ai đổi nội dung, ai duyệt ngân sách, ai được điều chỉnh lịch hoặc mức ưu đãi?

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P42 · Tổ chức đội Marketing SpaChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P43 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Phối hợp Marketing, kinh doanh và dịch vụ

Marketing
TƯ VẤN
Dịch vụ

Mỗi tuần họp ngắn bằng cùng một bảng số: điều gì xảy ra, bằng chứng ở đâu, thay đổi gì, ai làm và khi nào xem lại? Khi thuê ngoài, thống nhất quyền tài khoản, ngân sách, tài liệu bàn giao, định nghĩa kết quả và cách xử lý sai thông tin. Một báo cáo đẹp cần đối chiếu được với hồ sơ khách.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P43 · Phối hợp Marketing, kinh doanh và dịch vụChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P44 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

4 bước xây đội Marketing Spa

Mục tiêu
Con người
Dữ liệu
Quy trình

Với mỗi việc, ghi người thực hiện, người duyệt cuối, đầu ra, hạn hoàn thành và nơi lưu. Người nhận bàn giao cần biết khi nào thông tin đã đủ để tiếp tục. Quyền quyết định cũng cần rõ: ai đổi nội dung, ai duyệt ngân sách, ai được điều chỉnh lịch hoặc mức ưu đãi?

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P44 · 4 bước xây đội Marketing SpaChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P45 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Chủ Spa đọc CV Marketing thế nào?

Đánh giá năng lực bằng công việc
Bài thực hành tuyển người
Đo lường và học hỏi

CV cho biết bối cảnh, không tự chứng minh năng lực. Hỏi ứng viên đã làm phần nào, trong thời gian nào, với ngân sách và kết quả nào; xem sản phẩm đã ẩn dữ liệu nhạy cảm. Dùng cùng một bài thực hành ngắn và tiêu chí cho các ứng viên cùng vai trò. Không lấy số năm làm việc thay cho khả năng đáp ứng đầu ra.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P45 · Chủ Spa đọc CV Marketing thế nào?Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P46 / 52

Chương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

CV Marketing Spa dễ đọc, dễ sàng lọc

Mục tiêu
Nội dung
Dữ liệu

CV cho biết bối cảnh, không tự chứng minh năng lực. Hỏi ứng viên đã làm phần nào, trong thời gian nào, với ngân sách và kết quả nào; xem sản phẩm đã ẩn dữ liệu nhạy cảm. Dùng cùng một bài thực hành ngắn và tiêu chí cho các ứng viên cùng vai trò. Không lấy số năm làm việc thay cho khả năng đáp ứng đầu ra.

Cho một tình huống giả định có 200 người hỏi, 80 lịch, 60 khách đến và 30 người mua. Yêu cầu ứng viên nêu ba câu hỏi cần hỏi thêm, một ưu tiên có lý do và một đầu ra họ tự làm được. Chấm khả năng đọc dữ liệu, hiểu khách, thực thi và trình bày rõ; không yêu cầu làm miễn phí một chiến dịch hoàn chỉnh.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P46 · CV Marketing Spa dễ đọc, dễ sàng lọcChương 08 · Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
RON INTERNATIONAL®P47 / 52

Chương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc

KPI chung giữa Marketing và tư vấn

Biết đến Spa
Nhắn hỏi
Đặt lịch
Đến Spa
KHÁCH HÀNG
Quay lại
NGƯỜI QUẢNG BÁ

Một người hỏi là một khách riêng biệt đã thể hiện nhu cầu trong kỳ, không phải một tin nhắn. Lịch hẹn cần điều kiện xác nhận; khách mua mới cần giao dịch đầu tiên đã ghi nhận theo quy tắc thống nhất. Chốt nguồn, kỳ và cách xử lý lịch dời, khách trùng, hủy hoặc hoàn trước khi so tỷ lệ.

Chi phí có một khách mới = tổng chi thu hút đã xác định / số khách mua mới của nhóm tương ứng. Nếu chỉ tính tiền quảng cáo, ghi rõ đó là chi phí quảng cáo trên khách mua; đừng gọi là toàn bộ chi phí có khách. Doanh thu trên chi quảng cáo không đồng nghĩa lợi nhuận vì còn chi phí sản phẩm, phục vụ và vận hành.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P47 · KPI chung giữa Marketing và tư vấnChương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc
RON INTERNATIONAL®P48 / 52

Chương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc

Sơ đồ xương cá Marketing Spa | Mô hình

Khách hàng
Con người
Quy trình
Dịch vụ
Giá
Truyền thông

Bắt đầu bằng một vấn đề hẹp có số liệu, như tỷ lệ hỏi thành lịch thấp. Liệt kê các khả năng về người, quy trình, dịch vụ, giá trị, kênh và thông điệp. Các nhánh trong poster đã điều chỉnh cho Spa. Muốn chọn nguyên nhân cần đọc hồ sơ, quan sát hoặc thử một thay đổi phù hợp.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P48 · Sơ đồ xương cá Marketing Spa | Mô hìnhChương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc
RON INTERNATIONAL®P49 / 52

Chương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc

Sơ đồ xương cá Marketing Spa | Diễn giải

Khách hàng
Con người
Quy trình
Dịch vụ
Giá
Truyền thông

Spa giả định nghi việc xác nhận lịch chưa rõ làm khách không đến. Đội đọc 20 lịch chưa đến, phân biệt dời lịch và bỏ lịch, rồi thử nội dung xác nhận có địa chỉ, giờ, thời lượng và cách báo thay đổi. Theo dõi cùng cách đếm; không sửa đồng thời cả giá, đối tượng và nội dung nếu muốn hiểu tác động của việc nhắc lịch.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P49 · Sơ đồ xương cá Marketing Spa | Diễn giảiChương 09 · Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc
RON INTERNATIONAL®P50 / 52

Chương 10 · Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa

Xây hệ thống Marketing cho Spa · Mô hình

Hiểu khách
Mục tiêu
Nội dung
Đồng bộ tư vấn
Chăm sóc sau mua
Dữ liệu

Mỗi mô hình giải quyết một câu hỏi. Nhu cầu và insight giúp hiểu khách; SWOT, 3C và STP hỗ trợ lựa chọn; bản đồ giá trị và 7P thiết kế trải nghiệm; hành trình cùng phễu tổ chức chuyển đổi; phân vai và bảng số giúp thực hiện. Dùng đúng lúc sẽ tạo một hệ thống nhất quán.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P50 · Xây hệ thống Marketing cho Spa · Mô hìnhChương 10 · Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa
RON INTERNATIONAL®P51 / 52

Chương 10 · Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa

Xây hệ thống Marketing cho Spa · Diễn giải

Nêu lựa chọn khách, giá trị và mục tiêu; chỉ ra ba bằng chứng quan trọng nhất.
Liệt kê ba việc ưu tiên, người giữ việc, hạn hoàn thành và nguồn lực.
Nêu giả định quan trọng nhất; cách kiểm tra; ngày trình bày kết quả và quyết định tiếp theo.

Người khác phải hiểu vì sao chọn nhóm khách đó, giá trị nào được tạo, ai làm từng việc và khi nào biết nên điều chỉnh. Đồ án đạt khi logic giữa các phần khớp nhau và có thể thử trong nguồn lực hiện có. Kết quả kinh doanh vẫn cần kiểm chứng sau triển khai.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P51 · Xây hệ thống Marketing cho Spa · Diễn giảiChương 10 · Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa
RON INTERNATIONAL®P52 / 52

Phụ lục · Tra cứu 16 mô hình Marketing

16 mô hình Marketing | Bản tra cứu tổng hợp

SWOT
PESTLE
Porter 5 Forces
Maslow
3C
STP
USP
Value Proposition
4P / 7P
AIDA
PESO
5A
SMART
SOSTAC
BCG
Ansoff

Mỗi mô hình giải quyết một câu hỏi. Nhu cầu và insight giúp hiểu khách; SWOT, 3C và STP hỗ trợ lựa chọn; bản đồ giá trị và 7P thiết kế trải nghiệm; hành trình cùng phễu tổ chức chuyển đổi; phân vai và bảng số giúp thực hiện. Dùng đúng lúc sẽ tạo một hệ thống nhất quán.

BÙI TẤN BẠOBiên soạn bởiRON INTERNATIONAL®
P52 · 16 mô hình Marketing | Bản tra cứu tổng hợpPhụ lục · Tra cứu 16 mô hình Marketing
Cách học và tình huống xuyên suốt

Học theo một hệ thống, áp dụng trên một Spa

Đi theo thứ tự chương 1–10. Với mỗi chương: đọc mục tiêu, xem các poster, đọc bài giảng, hoàn thành phiếu thực hành rồi tự trả lời câu hỏi. Dùng cùng một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách để các đầu ra nối thành đồ án cuối khóa.

52 poster gồm 51 poster trong 10 chương và một bản tra cứu 16 mô hình ở phụ lục. Mục lục cho phép chọn nhanh chương hoặc poster; trên màn hình lớn, các cặp mô hình – diễn giải được đặt cạnh nhau.

Tình huống giả định · Spa An Nhiên

Tất cả số liệu An Nhiên là giả định phục vụ học tập, không phải dữ liệu RON hoặc cam kết kết quả. Các ví dụ in sẵn trong poster là những tình huống độc lập.

Dữ liệu trong 30 ngàyGiá trị
Tổng chi Marketing cho nhóm khách mới12.000.000 đồng
Cơ cấu chi giả định8 triệu truyền thông trả phí + 3 triệu nội dung + 1 triệu công cụ, theo dõi
Người hỏi riêng biệt / lịch xác nhận200 người / 80 lịch
Khách đến / khách mua lần đầu60 người / 30 người
Giá thực thu trung bình lần mua đầu600.000 đồng
Chi phí biến đổi trên khách mua240.000 đồng
Số dư đóng góp trước Marketing360.000 đồng / khách
Doanh thu nhóm khách mua lần đầu18.000.000 đồng

Dùng cùng một nhóm người hỏi và theo dõi tới các bước sau. Ví dụ giản lược coi giao dịch lần đầu đã chốt trong kỳ, chưa có hoàn trả. Trong thực tế, khách có thể mua ở kỳ sau; hãy thống nhất thời gian theo dõi và quy tắc quy nguồn trước khi tính.

200 → 80 → 60 → 30 tương ứng tỷ lệ chuyển bước 40% → 75% → 50%. Chi phí có một khách mới là 400.000 đồng. Sau chi phí biến đổi và Marketing, số dư là −1,2 triệu đồng, chưa trừ chi phí cố định.

Bài giảng & thực hành theo chương

Ví dụ Spa An Nhiên trong bài giảng sử dụng số liệu giả định. Xem dữ liệu chung ở “Cách học và tình huống xuyên suốt”.

CHƯƠNG 01 · P01–P03

Marketing là một hệ thống tạo giá trị

Tay nghề tốt, chăm đăng bài, vì sao Spa vẫn thiếu khách?

Sau chương này, chị có thể

  1. Phân biệt Marketing, quảng cáo và tư vấn bán hàng.
  2. Xác định một điểm đang làm đứt hành trình khách.
  3. Mô tả cách Spa tạo giá trị và thu về kết quả.

Hiểu cơ chế

Bản chất của Marketing

Marketing bao gồm việc hiểu nhu cầu, chọn người phục vụ, thiết kế giá trị, truyền thông, cung cấp trải nghiệm và duy trì quan hệ trao đổi. Quảng cáo giúp khách biết đến; tư vấn giúp khách đưa ra quyết định; chất lượng phục vụ tạo cơ sở để khách quay lại. Chủ Spa cần nhìn cả chuỗi hoạt động này. [1]

Ba loại kết quả cần phân biệt

Hoạt động là số bài đăng, số video, số cuộc gọi. Kết quả trung gian là người hỏi phù hợp, lịch hẹn và khách đến. Kết quả kinh doanh là khách mua, phần tiền còn lại sau chi phí và khả năng khách tiếp tục lựa chọn Spa. Nhiều hoạt động chỉ có ý nghĩa khi chúng hỗ trợ kết quả phía sau.

Đi từ triệu chứng đến câu hỏi

“Spa vắng” là một triệu chứng rộng. Hãy hỏi: thiếu người biết, ít người hỏi, khó đặt lịch, khách không đến, khách không mua hay ít quay lại? Một Spa thiếu lịch hẹn cần cách sửa khác một Spa đã kín lịch nhưng phục vụ chậm. Giới hạn nhân sự, ngân sách và công suất quyết định việc nào nên làm trước.

Khách nhận được giá trị ở từng bước; Spa đo được kết quả của cả hành trình.

Ứng dụng vào Spa

Tình huống xuyên suốt: Spa An Nhiên

Trong 30 ngày, Spa giả định chi 12 triệu đồng cho Marketing, có 200 người hỏi riêng biệt, 80 người xác nhận lịch, 60 người đến và 30 khách mua lần đầu. Nếu chỉ nhìn 200 tin hỏi, đội ngũ có thể nghĩ chiến dịch thành công. Nếu chỉ nhìn 30 người mua, họ vẫn chưa biết khách rơi ở đâu.

Đọc chuỗi con số

Tỷ lệ hỏi thành lịch là 80/200 = 40%; lịch thành đến là 60/80 = 75%; đến thành mua là 30/60 = 50%. Tỷ lệ hỏi thành mua toàn chuỗi là 15%. Mỗi tỷ lệ trả lời một câu hỏi khác nhau. Việc đầu tiên là thống nhất cách đếm, sau đó kiểm tra bước có vấn đề và khả năng cải thiện.

Thảo luận như người quản trị

Đừng kết luận quảng cáo kém chỉ vì có nhiều khách không mua. Hãy đọc nội dung khách đã xem, câu hỏi họ đưa ra, lịch hẹn và phản hồi sau buổi tư vấn. Một lời hứa không rõ có thể tạo sai kỳ vọng ngay từ đầu; một quy trình tiếp nhận chậm có thể làm mất khách dù nhu cầu đã phù hợp.

Chuyển thành quyết định

Trong tuần đầu, chủ Spa giao một người tổng hợp dữ liệu của cùng nhóm khách và một người đọc các trường hợp bị rơi. Chọn một điểm cần kiểm chứng, ghi điều sẽ thay đổi và ngày xem lại. Các chương tiếp theo sẽ giúp chị chọn khách và thiết kế giá trị trước khi quyết định tăng truyền thông.

Phiếu thực hành · Bản chẩn đoán hành trình khách của Spa

  1. Dịch vụ và nhóm khách đang kiểm tra; kỳ quan sát cụ thể.
  2. Điền số người hỏi / đặt lịch / đến / mua / quay lại theo cùng cách đếm.
  3. Chọn một điểm nghi ngờ; ghi bằng chứng đã có và điều cần xác minh.

Đầu ra cần có: 01 bản đồ hành trình có số liệu, 01 vấn đề ưu tiên, 01 người chịu trách nhiệm.

Hành động: Trong 7 ngày: đối chiếu sổ hẹn với tin hỏi và giao dịch; ghi lại dữ liệu thiếu trước khi kết luận.

Tự kiểm tra cách hiểu

Vì sao số bài đăng không thể thay cho số khách mua?

Xem gợi ý trả lời

Bài đăng là hoạt động. Cần theo dõi nó tạo người hỏi phù hợp, lịch hẹn và giao dịch như thế nào; kết quả còn phụ thuộc nhiều bước khác.

Chương 2 trả lời: người đang đi qua hành trình này thực sự cần gì?

CHƯƠNG 02 · P04–P07

Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng

Khách nói “để chị suy nghĩ”, họ đang lo điều gì?

Sau chương này, chị có thể

  1. Phân biệt lời khách nói, điều quan sát được và giả thuyết của Spa.
  2. Dùng nhu cầu và insight để đặt câu hỏi đúng.
  3. Lập chân dung một nhóm khách dựa trên phỏng vấn.

Hiểu cơ chế

Nhu cầu không chỉ là một vấn đề trên da

Khách có thể cùng lúc muốn chăm sóc da, được nghỉ ngơi, thấy an tâm về quy trình, được tôn trọng và không bị thúc ép. Poster Maslow giúp mở rộng góc hỏi. Không dùng tầng nhu cầu để xếp hạng khách, suy đoán khả năng chi trả hoặc coi mọi người đều phải đi qua một trình tự mua giống nhau.

Insight là một cách lý giải cần kiểm chứng

Một quan sát là “khách hỏi thời lượng ba lần”. Một giả thuyết là “khách ngại buổi chăm sóc kéo dài”. Insight có ích khi nối bối cảnh, mong muốn và rào cản: “Tôi muốn chăm sóc đều, nhưng khó sắp lịch nếu không biết chính xác khi nào xong”. Phải hỏi và kiểm tra hành vi trước khi coi giả thuyết này là cơ sở cho chiến lược.

Nghiên cứu từ trải nghiệm gần nhất

Hỏi khách kể lần gần nhất tìm hoặc sử dụng dịch vụ: họ bắt đầu ở đâu, so sánh điều gì, vướng chỗ nào, vì sao chọn hoặc dừng lại? Ghi nguyên văn câu trả lời rồi mới nhóm ý. Hỏi cả khách đã mua, chưa mua và ít quay lại; chỉ hỏi khách trung thành dễ làm bức tranh nghiêng về điều Spa đang làm tốt.

Mỗi giả thuyết về khách cần một dấu hiệu quan sát được và một cách kiểm chứng.

Ứng dụng vào Spa

Ví dụ phỏng vấn tại An Nhiên

Spa giả định chọn 10 cuộc trò chuyện ngắn: 4 khách đã mua, 3 người hỏi chưa đặt lịch và 3 khách ít quay lại. Đây là nghiên cứu thăm dò để tìm câu hỏi tốt hơn, chưa đại diện cho toàn bộ thị trường. Nhân viên xin phép ghi chép, chỉ lưu thông tin cần thiết cho mục đích chăm sóc.

Bốn câu hỏi nên dùng

“Lần gần nhất chị tìm Spa là khi nào?”; “Lúc đó chị so sánh những lựa chọn nào?”; “Điều gì làm chị chưa quyết định?”; “Một buổi như thế nào sẽ phù hợp với lịch sinh hoạt của chị?”. Tránh câu dẫn như “Chị thích Spa đúng giờ đúng không?” vì dễ nhận được sự đồng ý ít giá trị.

Từ lời nói đến thử nghiệm

Nếu nhiều khách nhắc việc chờ đợi, Spa kiểm tra giờ hẹn và giờ bắt đầu thực tế. Sau đó thử cách thông báo thời lượng rõ ràng với một nhóm phù hợp, theo dõi xác nhận lịch và phản hồi. Khách khen ý tưởng chưa đồng nghĩa họ sẽ đặt hoặc mua; cần theo dõi hành vi tiếp theo.

Chân dung khách dùng được

Một chân dung hữu ích có bối cảnh sử dụng, điều khách muốn hoàn thành, giới hạn thời gian và ngân sách tự khai, tiêu chí lựa chọn, rào cản, nguồn thông tin và bằng chứng. Tuổi, nghề nghiệp hay một tên nhân vật dễ nhớ chỉ hỗ trợ mô tả; chúng không thay cho hiểu động cơ.

Phiếu thực hành · Phiếu phỏng vấn và chân dung khách trọng tâm

  1. Chọn một nhóm khách; ghi hoàn cảnh gần nhất khiến họ tìm dịch vụ.
  2. Ghi ba câu nói nguyên văn, điều quan sát được và giả thuyết rút ra.
  3. Nêu một rào cản quan trọng; cách kiểm chứng bằng hành vi hoặc dữ liệu.

Đầu ra cần có: 01 chân dung khách, 03 rào cản có căn cứ, 01 giả thuyết cần thử.

Hành động: Trong 7 ngày: thực hiện 5-10 cuộc trò chuyện thăm dò, gồm cả người chưa mua; tổng hợp theo cùng mẫu.

Tự kiểm tra cách hiểu

Khách nói thích một gói mới đã đủ để triển khai rộng chưa?

Xem gợi ý trả lời

Chưa. Cần kiểm tra nhu cầu, điều kiện sử dụng, lựa chọn thay thế và hành vi đặt hoặc mua trong thử nghiệm phù hợp.

Chương 3 dùng hiểu biết này để quyết định Spa nên tập trung phục vụ ai.

CHƯƠNG 03 · P08–P11

Chọn thị trường và định vị có cơ sở

Spa phục vụ ai tốt nhất và vì sao họ nên chọn chị?

Sau chương này, chị có thể

  1. Dùng SWOT và 3C để tổ chức bằng chứng.
  2. Thực hiện ba quyết định phân khúc, chọn mục tiêu, định vị.
  3. Viết một câu định vị có thể kiểm chứng.

Hiểu cơ chế

SWOT: phân biệt bên trong và bên ngoài

Điểm mạnh và điểm yếu thuộc Spa: tay nghề, công suất, quy trình, dữ liệu, nguồn lực. Cơ hội và thách thức thuộc môi trường: nhóm nhu cầu chưa được đáp ứng, lựa chọn thay thế, đối thủ và thay đổi hành vi. Mỗi ý phải kèm căn cứ. “Dịch vụ tốt” quá chung; hãy chỉ rõ khách đánh giá tốt điểm nào.

3C: tìm lý do cạnh tranh có thật

Đối chiếu khách hàng cần gì, Spa làm tốt điều gì và các đối thủ đang đáp ứng ra sao. Phần Spa làm tốt và khách coi trọng chưa tự động là khác biệt; đối thủ có thể làm tương đương. Kiểm tra cả lựa chọn tự chăm sóc ở nhà hoặc trì hoãn chi tiêu, vì khách không chỉ so giữa hai Spa.

Từ phân khúc đến định vị

Phân khúc là nhận diện những nhóm có nhu cầu hoặc cách sử dụng khác nhau. Chọn mục tiêu là quyết định nhóm sẽ ưu tiên bằng nguồn lực thực tế. Định vị là ý nghĩa Spa muốn chiếm giữ trong nhận thức nhóm đó. Ba bước liên quan nhau; câu định vị cần xuất phát từ lựa chọn khách và bằng chứng đáp ứng. [2]

Một chiến lược rõ phải nói được: ưu tiên ai, tạo giá trị gì, thực hiện bằng cách nào.

Ứng dụng vào Spa

Ví dụ lựa chọn của An Nhiên

An Nhiên đang cân nhắc người làm văn phòng quanh Spa, người muốn chăm sóc vào cuối tuần và người thường xuyên tìm ưu đãi. Đội ngũ so nhu cầu, khả năng tiếp cận, mức sẵn sàng chi trả qua trao đổi, công suất giờ cao điểm và chi phí phục vụ. Đây là ba giả thuyết phân khúc, chưa phải kết luận thị trường.

Dùng ma trận đơn giản

Chấm từng nhóm theo ba tiêu chí: nhu cầu rõ, Spa có khả năng đáp ứng và hiệu quả kinh tế có triển vọng. Ghi bằng chứng bên cạnh điểm. Có thể cho điểm 1-5 để thảo luận, nhưng điểm số không tạo ra sự thật; tiêu chí và dữ liệu quyết định chất lượng lựa chọn.

Câu định vị thử nghiệm

“An Nhiên phục vụ người bận quanh khu vực bằng buổi chăm sóc da có thời lượng, chi phí và bước theo dõi rõ ràng.” Để dùng câu này, Spa phải bố trí lịch đủ sát, có báo giá thống nhất và thực hiện theo dõi thật. Nếu chưa đáp ứng, lời định vị trở thành yêu cầu cần hoàn thiện trong vận hành.

Kiểm tra khác biệt

Hỏi khách nhớ điều gì sau khi xem thông tin của Spa và họ đang so với nơi nào. Kiểm tra những nơi cạnh tranh trực tiếp có cùng lời hứa hay không. “Uy tín, tận tâm, chuyên nghiệp” chỉ tạo khác biệt khi khách thấy bằng chứng cụ thể trong quy trình và trải nghiệm.

Phiếu thực hành · Bản lựa chọn khách hàng và câu định vị

  1. Ghi ba nhóm khách; với mỗi nhóm, nêu nhu cầu và bằng chứng phù hợp.
  2. Chọn một nhóm ưu tiên; ghi một điểm mạnh, một điểm yếu, một cơ hội và một thách thức.
  3. Viết câu định vị; nêu bằng chứng và một lựa chọn cạnh tranh cần đối chiếu.

Đầu ra cần có: 01 nhóm khách ưu tiên, 01 SWOT ngắn, 01 câu định vị có bằng chứng.

Hành động: Trong 7 ngày: trao đổi với khách mục tiêu và đối chiếu 3-5 lựa chọn họ thực sự cân nhắc.

Tự kiểm tra cách hiểu

Đối thủ cũng “tận tâm”, Spa có thể xem đó là khác biệt chưa?

Xem gợi ý trả lời

Chưa. Cần xác định hành vi hoặc kết quả phục vụ cụ thể, khách coi trọng và các lựa chọn cạnh tranh chưa đáp ứng tương đương.

Chương 4 biến định vị thành một dịch vụ và trải nghiệm khách có thể cảm nhận.

CHƯƠNG 04 · P12–P19

Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P

Khách nhìn thấy điều gì xứng đáng với số tiền họ trả?

Sau chương này, chị có thể

  1. Nối nhu cầu, nỗi lo và mong muốn với giá trị Spa cung cấp.
  2. Phân biệt 3 lớp giá trị và 5 cấp độ giá trị.
  3. Rà soát một dịch vụ bằng 7P và chi phí phục vụ.

Hiểu cơ chế

Bản đồ giá trị bắt đầu từ khách

Ghi điều khách muốn hoàn thành, điều gây khó chịu hoặc rủi ro và kết quả họ mong đợi. Sau đó đối chiếu dịch vụ, cách giảm rào cản và cách tạo thêm lợi ích. Bản đồ có ích khi hai phía khớp nhau bằng bằng chứng; không cần phục vụ tất cả mong muốn của mọi người. [3]

3 lớp và 5 cấp độ là hai cách nhìn

Ba lớp giúp tách lợi ích cốt lõi, dịch vụ hiện hữu và giá trị gia tăng. Năm cấp độ phân tích thêm dịch vụ cơ bản, điều khách kỳ vọng, phần vượt kỳ vọng và khả năng phát triển trong tương lai. Không cộng chúng thành tám tầng. Làm đúng phần cơ bản và kỳ vọng trước khi hứa thêm.

7P giữ lời hứa nhất quán

Bảy yếu tố gồm dịch vụ, giá, cách tiếp cận, truyền thông, con người, quy trình và bằng chứng hữu hình. Cùng kiểm tra chúng trên một nhóm khách đã chọn: lời giới thiệu có khớp thời lượng, báo giá, nhân viên và cách phục vụ không? 7P là khung kiểm tra sự nhất quán, không phải bảy kênh quảng cáo. [4]

Giá trị khách nhận phải nhìn thấy trong lời hứa, cách thực hiện và sự theo dõi sau buổi.

Ứng dụng vào Spa

Một dịch vụ giả định ở An Nhiên

Gói chăm sóc da 60 phút giá 600.000 đồng. Lợi ích cốt lõi là trải nghiệm chăm sóc phù hợp và dễ bố trí trong lịch bận. Dịch vụ hiện hữu gồm thời lượng, thao tác, sản phẩm và người thực hiện theo phạm vi chuyên môn của Spa. Giá trị gia tăng có thể là hướng dẫn sau buổi và nhắc lịch theo nhu cầu.

Kiểm tra lời hứa bằng 7P

Nếu truyền thông nói “rõ chi phí”, bảng giá và tư vấn phải thống nhất. Nếu nói “đúng hẹn”, lịch cần có thời gian chuẩn bị và xử lý chậm. Nếu nói “theo dõi sau buổi”, phải có người nhận việc và lưu phản hồi. Hình ảnh phòng đẹp hỗ trợ niềm tin nhưng không thay cho quy trình thực hiện.

Tính phần tiền còn lại

Ví dụ nội bộ cho bài học: giá thực thu 600.000 đồng, chi phí biến đổi 240.000 đồng một khách, còn 360.000 đồng trước Marketing và chi phí cố định. Giảm giá 100.000 đồng mà chi phí giữ nguyên làm số dư này còn 260.000 đồng. Muốn giữ cùng mức đóng góp cần khoảng 38,5% số lượt mua nhiều hơn; công suất có cho phép không?

Kết nối với bán lẻ

Khi tư vấn sản phẩm dùng tại nhà, làm rõ nhu cầu, cách dùng, dung tích, chi phí và giới hạn phù hợp. Theo dõi doanh thu sau giảm giá, giá vốn, hàng trả và việc mua lại. Một hóa đơn lớn nhưng khách không hiểu cách sử dụng có thể làm giảm niềm tin lâu dài.

Phiếu thực hành · Phiếu thiết kế một dịch vụ theo 7P

  1. Nhóm khách; lợi ích cốt lõi; một rào cản; cách dịch vụ giải quyết.
  2. Ghi cam kết của từng P: dịch vụ / giá / tiếp cận / truyền thông / người / quy trình / bằng chứng.
  3. Giá thực thu, chi phí biến đổi, số dư đóng góp; điều cần hoàn thiện trước khi truyền thông.

Đầu ra cần có: 01 mô tả dịch vụ rõ giá trị, 01 phiếu 7P, 01 phép tính hiệu quả một lượt mua.

Hành động: Trong 7 ngày: đi thử toàn bộ quy trình như một khách mới và sửa ba điểm lời hứa chưa khớp trải nghiệm.

Tự kiểm tra cách hiểu

Có nên ưu tiên quà tặng khi khách còn chưa rõ giá và thời lượng?

Xem gợi ý trả lời

Cần làm rõ phần dịch vụ cơ bản và kỳ vọng trước. Giá trị gia tăng chỉ hiệu quả khi nền tảng trải nghiệm đã đáng tin cậy.

Chương 5 chuyển dịch vụ đã thiết kế thành mục tiêu, ngân sách và kế hoạch.

CHƯƠNG 05 · P20–P23

Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing

Tháng tới chị muốn thay đổi con số nào, bằng việc gì?

Sau chương này, chị có thể

  1. Viết mục tiêu SMART có mốc hiện tại và người chịu trách nhiệm.
  2. Nối mục tiêu với giả định về hành trình và công suất.
  3. Lập kế hoạch 30 ngày cho một dịch vụ.

Hiểu cơ chế

Mục tiêu bắt đầu từ hiện trạng

“Tăng nhận diện” hoặc “đông khách hơn” chưa chỉ ra cách nghiệm thu. Một mục tiêu cần nêu dịch vụ, nhóm khách, chỉ số, mức hiện tại, mức cần đạt và thời hạn. Người phụ trách phải biết nguồn dữ liệu nào dùng để kết luận hoàn thành. SMART hỗ trợ làm rõ điều này; tính khả thi phải dựa vào nguồn lực thực tế.

Phân biệt chiến lược, chiến thuật và hành động

Chiến lược là lựa chọn nhóm khách và cách tạo lợi thế. Chiến thuật là cách phối hợp dịch vụ, kênh, nội dung và ưu đãi để thực hiện lựa chọn đó. Hành động là việc cụ thể có người và hạn: sửa trang dịch vụ, làm ba video, kiểm tra đặt lịch. Một danh sách đăng bài chưa thể thay cho chiến lược.

Lập kế hoạch như một hệ giả định

Dự kiến số người hỏi, lịch hẹn, khách đến và khách mua; nêu tỷ lệ chuyển bước dùng để tính. Ghi trần chi, công suất giờ phù hợp và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh. Kế hoạch tốt cho phép học từ kết quả sai dự tính, vì mọi giả định ban đầu đều nhìn thấy được.

Một kế hoạch phải nối được mục tiêu, lựa chọn khách, việc làm, nguồn lực và cách kiểm tra.

Ứng dụng vào Spa

Mục tiêu minh họa của An Nhiên

Trong chu kỳ thử nghiệm 30 ngày tiếp theo, tăng khách mua lần đầu dịch vụ chủ lực từ 30 lên 40, tổng chi Marketing không quá 12 triệu đồng. Đây là mục tiêu để kiểm tra, không phải dự báo chắc chắn. Spa phải xác minh nhu cầu và khả năng bố trí đủ lịch trước khi giao chỉ tiêu.

Đọc ngược từ mục tiêu

Nếu giữ tỷ lệ đến thành mua 50%, cần 80 khách đến. Nếu giữ tỷ lệ lịch thành đến 75%, cần ít nhất 107 lịch; nếu tỷ lệ hỏi thành lịch 40%, cần khoảng 268 người hỏi. Giả sử Spa chỉ có thể phục vụ thêm 70 lượt đến, kế hoạch này chưa khớp công suất; cần điều chỉnh mục tiêu, quy trình hoặc nguồn lực.

Phân bổ ngân sách có giải thích

Trong ví dụ, 12 triệu gồm 8 triệu truyền thông trả phí, 3 triệu nội dung và 1 triệu công cụ cùng hoạt động theo dõi. Đây là cơ cấu giả định phục vụ bài tập, không phải tỷ lệ chuẩn cho mọi Spa. Các khoản chi phải có người giữ, chứng từ và thời điểm kiểm tra.

Lịch thực hiện 30 ngày

Tuần 1: kiểm chứng khách và hoàn thiện gói. Tuần 2: hoàn thiện nội dung, trang dịch vụ và thử đặt lịch trên điện thoại. Tuần 3: triển khai có giới hạn, kiểm tra phản hồi mỗi ngày. Tuần 4: đối chiếu kết quả, chi phí và công suất; quyết định tiếp tục, sửa hoặc dừng từng phần.

Phiếu thực hành · Kế hoạch 30 ngày cho một dịch vụ

  1. Hiện trạng; mục tiêu SMART; nguồn đo; thời hạn; người chịu trách nhiệm.
  2. Tính ngược số người hỏi / lịch hẹn / khách đến cần có; đối chiếu công suất.
  3. Ghi bốn mốc tuần, trần chi, điều kiện điều chỉnh và ngày họp đánh giá.

Đầu ra cần có: 01 kế hoạch 30 ngày có số liệu, ngân sách, phân công và tiêu chí kiểm tra.

Hành động: Trong 7 ngày: chốt dữ liệu nền và kiểm tra ít nhất ba giả định quan trọng nhất của kế hoạch.

Tự kiểm tra cách hiểu

Nếu tăng mục tiêu khách mua mà không tăng công suất thì phải kiểm tra gì?

Xem gợi ý trả lời

Kiểm tra số lượt đến cần thiết, giờ trống, tỷ lệ chuyển đổi có cơ sở và chất lượng phục vụ. Không mặc định mọi tỷ lệ đều tăng theo mong muốn.

Chương 6 chọn kênh và nội dung để đưa đúng người vào hành trình đã thiết kế.

CHƯƠNG 06 · P24–P31

Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh

Mỗi kênh đang giúp khách tiến thêm bước nào?

Sau chương này, chị có thể

  1. Giao vai trò rõ cho kênh thu hút, nơi giải thích và nơi đặt lịch.
  2. Thiết kế nội dung theo câu hỏi của khách.
  3. Kết nối hành trình trực tuyến với trải nghiệm tại Spa.

Hiểu cơ chế

Nhất quán theo hành trình

Khách có thể thấy video, xem trang dịch vụ, hỏi người quen rồi mới nhắn tin. Hãy giữ nhất quán tên dịch vụ, lợi ích, giá và thời lượng ở các điểm này. Đa kênh chỉ có giá trị khi giúp khách tìm hiểu và chuyển bước thuận tiện; số kênh phải phù hợp sức làm của đội ngũ.

Dùng 5A đúng phạm vi

Trong Marketing 4.0, 5A mô tả biết đến, bị thu hút, tìm hiểu, hành động và giới thiệu. Khách có thể quay lại hoặc bỏ qua một số bước. Các bánh xe và nhóm việc Digital trên poster là cách tổ chức ứng dụng cho Spa, không phải một danh sách bắt buộc phải triển khai đủ ngay từ đầu. [5]

Nội dung giải quyết một trở ngại

Một nội dung tốt trả lời một câu hỏi thật, có bằng chứng phù hợp và gợi một bước tiếp theo. Nội dung tạo biết đến có thể giải thích tình huống thường gặp; nội dung cân nhắc cần giá trị, phạm vi, quy trình và chi phí; nội dung đặt lịch cần cách liên hệ và thời gian rõ ràng.

Mỗi kênh có một vai trò; mọi điểm tiếp xúc cùng thực hiện một lời hứa.

Ứng dụng vào Spa

Ba vai trò kênh ở An Nhiên

Vai trò thu hút: nội dung ngắn từ câu hỏi của nhóm khách bận. Vai trò giải thích: trang dịch vụ có thời lượng, chi phí, quy trình và câu hỏi thường gặp. Vai trò chuyển đổi: cuộc trao đổi giúp xác nhận nhu cầu và lịch trống. Spa chọn nền tảng dựa vào nơi khách thực sự sử dụng; bài học không mặc định một nền tảng luôn tốt nhất.

Ví dụ cấu trúc nội dung

Mở bằng câu hỏi: “Một buổi chăm sóc có mất cả buổi tối không?”. Giải thích cách Spa bố trí một buổi 60 phút và phần khách cần chuẩn bị. Đưa lịch trình thực tế, ảnh không gian và thông tin chi phí đã kiểm tra. Kết thúc bằng lời mời xem giờ phù hợp hoặc trao đổi trước khi đặt.

Từ bài đăng đến một trải nghiệm hoàn chỉnh

Mở bài đăng trên điện thoại, bấm sang trang dịch vụ, thử gọi hoặc nhắn và tự đặt lịch. Kiểm tra ảnh, chữ, thời gian tải, thông tin giá và người tiếp nhận. Một nội dung hay vẫn mất hiệu quả nếu liên kết dẫn tới trang thiếu thông tin hoặc không có người phản hồi.

Đo có giới hạn và phối hợp dữ liệu

Ghi nguồn khách tự khai, dấu vết kênh có sẵn và nguồn chốt để hiểu đường đi. Một khách xuất hiện ở nhiều kênh chỉ được đếm một lần ở tổng khách mới. Số hiển thị trên nền tảng và giao dịch của Spa có thể khác do cách ghi nhận; cần thống nhất quy tắc trước khi so hiệu quả.

Phiếu thực hành · Bản vai trò kênh và lịch nội dung thử nghiệm

  1. Chọn tối đa ba vai trò kênh: thu hút / giải thích / đặt lịch; nêu người phụ trách.
  2. Ghi ba câu hỏi khách hay hỏi; với mỗi câu, nêu nội dung, bằng chứng và bước tiếp theo.
  3. Theo một đường đi từ bài đăng đến lịch hẹn; ghi điểm vướng và cách đo sau khi sửa.

Đầu ra cần có: 01 bản vai trò kênh, 03 nội dung có mục đích, 01 hành trình đặt lịch đã kiểm tra.

Hành động: Trong 7 ngày: xuất bản thử một nhóm nội dung nhỏ, tự kiểm tra hành trình và đọc phản hồi thực tế.

Tự kiểm tra cách hiểu

Có thể cộng khách mua do từng nền tảng tự báo để ra tổng khách mới không?

Xem gợi ý trả lời

Không nên cộng trực tiếp vì có thể trùng người và khác quy tắc quy nguồn. Tổng khách mới cần đối chiếu theo một mã khách và giao dịch của Spa.

Chương 7 xử lý bước tiếp theo: người quan tâm được tư vấn và chăm sóc như thế nào?

CHƯƠNG 07 · P32–P37

Từ người hỏi đến khách quay lại

Khách đang thiếu thông tin, chưa phù hợp hay chưa thấy an tâm?

Sau chương này, chị có thể

  1. Phân biệt phễu đo số lượng với hành trình trải nghiệm.
  2. Thiết kế bàn giao từ Marketing đến tư vấn và phục vụ.
  3. Lập quy trình theo dõi sau buổi và đo quay lại.

Hiểu cơ chế

Phễu và hành trình bổ sung cho nhau

Phễu cho biết bao nhiêu người đi từ bước trước sang bước sau. Hành trình giải thích khách nghĩ, hỏi, làm và gặp khó khăn ở đâu. Một con số thấp giúp xác định nơi cần xem; đọc hội thoại và trải nghiệm mới giúp hình thành giả thuyết nguyên nhân.

Tư vấn giúp khách quyết định phù hợp

Bắt đầu bằng nhu cầu và điều khách lo, làm rõ phạm vi dịch vụ, thời lượng, chi phí và lựa chọn tiếp theo. Đề xuất dựa trên điều đã hiểu; kiểm tra khách đã nắm thông tin trước khi xác nhận. Nếu chưa phù hợp, ghi lý do và hướng xử lý; không ép khách nhận một gói chỉ để đạt tỷ lệ chốt.

Giữ khách bắt đầu trước lần mua đầu

Lời hứa phù hợp tạo kỳ vọng hợp lý; thực hiện nhất quán tạo tin cậy; theo dõi sau buổi giúp phát hiện vướng mắc. Nhắc lịch phải theo nhu cầu và sự đồng ý của khách. Việc quay lại cần mang ý nghĩa khách tiếp tục nhận giá trị, không chỉ là số tin nhắn chăm sóc đã gửi.

Một hồ sơ khách liền mạch giúp lời hứa Marketing trở thành trải nghiệm phục vụ.

Ứng dụng vào Spa

Bàn giao tối thiểu tại An Nhiên

Marketing chuyển nguồn khách, nội dung đã xem, nhu cầu tự nêu và người tiếp nhận. Tư vấn bổ sung câu hỏi, lựa chọn khách đồng ý, giá đã thống nhất và lịch hẹn. Nhân sự phục vụ xem thông tin cần thiết, ghi trải nghiệm cùng việc theo dõi sau buổi. Mỗi bước có một người giữ trách nhiệm.

Mẫu trao đổi ngắn

“Chị đang muốn cải thiện trải nghiệm chăm sóc ở điểm nào và có khoảng bao lâu cho buổi này? Em gửi chị phần dịch vụ, thời lượng và tổng chi phí để chị xem trước. Nếu phù hợp, mình chọn giờ thuận tiện; có điều gì còn làm chị băn khoăn không?” Đây là khung hội thoại cần điều chỉnh theo câu trả lời, không phải đọc máy móc.

Xử lý khách không đến

Với 80 lịch và 60 khách đến trong ví dụ, kiểm tra 20 lịch còn lại: hủy, dời hay không xuất hiện; thông báo có được nhận không; giờ hẹn có phù hợp không? Khách dời lịch không nên bị tính như mất vĩnh viễn. Giữ quy tắc thống kê rõ để tránh tỷ lệ tăng chỉ vì đổi cách đếm.

Theo dõi quay lại theo nhóm đủ thời gian

Định nghĩa trước cửa sổ, ví dụ quay lại mua trong 60 ngày từ lần đầu. Nếu trong 30 khách của một nhóm đã đủ 60 ngày quan sát có 12 người mua lại, tỷ lệ là 40%. Không lấy toàn bộ khách mới cuối tháng chưa đủ thời gian làm mẫu số rồi kết luận giữ khách kém.

Phiếu thực hành · Quy trình tư vấn, bàn giao và chăm sóc sau buổi

  1. Ghi thông tin cần chuyển giữa Marketing / tư vấn / phục vụ; người nhận từng bước.
  2. Soạn khung hỏi nhu cầu, giải thích giá trị và xác nhận lịch theo một dịch vụ.
  3. Định nghĩa quay lại; cửa sổ theo dõi; điều kiện khách nhận nhắc lịch.

Đầu ra cần có: 01 quy trình bàn giao, 01 khung tư vấn, 01 quy tắc đo khách quay lại.

Hành động: Trong 7 ngày: đọc 10 hội thoại chưa thành lịch và đối chiếu 10 hồ sơ sau buổi để chọn một điểm sửa.

Tự kiểm tra cách hiểu

Tăng tỷ lệ chốt bằng cách thúc khách mua gói chưa phù hợp có tốt không?

Xem gợi ý trả lời

Không. Cần theo dõi cả mức phù hợp, khiếu nại, hoàn trả, trải nghiệm và quay lại; tỷ lệ chốt riêng lẻ không phản ánh chất lượng quyết định.

Chương 8 giao những công việc này cho một đội ngũ phù hợp quy mô Spa.

CHƯƠNG 08 · P38–P46

Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò

Nếu người phụ trách nghỉ, công việc có tiếp tục được không?

Sau chương này, chị có thể

  1. Tách nhóm việc khỏi số lượng chức danh.
  2. Giao đầu ra, quyền quyết định và điểm bàn giao.
  3. Tuyển hoặc thuê ngoài theo bằng chứng năng lực.

Hiểu cơ chế

Từ việc cần làm đến người phù hợp

Spa cần định hướng, nội dung, hình ảnh, thu hút, tư vấn, dữ liệu và chăm sóc. Một người có thể kiêm nhiều vai trò tùy công suất và năng lực. Sơ đồ tổ chức mô tả trách nhiệm; không có nghĩa một Spa nhỏ phải tuyển riêng từng vị trí trên poster.

Một nhiệm vụ phải có chủ

Với mỗi việc, ghi người thực hiện, người duyệt cuối, đầu ra, hạn hoàn thành và nơi lưu. Người nhận bàn giao cần biết khi nào thông tin đã đủ để tiếp tục. Quyền quyết định cũng cần rõ: ai đổi nội dung, ai duyệt ngân sách, ai được điều chỉnh lịch hoặc mức ưu đãi?

Đánh giá năng lực bằng công việc

CV cho biết bối cảnh, không tự chứng minh năng lực. Hỏi ứng viên đã làm phần nào, trong thời gian nào, với ngân sách và kết quả nào; xem sản phẩm đã ẩn dữ liệu nhạy cảm. Dùng cùng một bài thực hành ngắn và tiêu chí cho các ứng viên cùng vai trò. Không lấy số năm làm việc thay cho khả năng đáp ứng đầu ra.

Giao rõ việc và cách nghiệm thu trước khi tuyển thêm người hoặc thuê ngoài.

Ứng dụng vào Spa

Cấu hình giả định cho Spa nhỏ

Chủ Spa giữ mục tiêu, lời hứa và ngân sách. Một người làm nội dung và tổng hợp số; nhân sự tư vấn giữ lịch hẹn cùng phản hồi; kỹ thuật viên ghi thông tin phục vụ và sau buổi. Có thể thuê thiết kế hoặc quảng cáo khi cần, nhưng tài khoản, dữ liệu và quy tắc bàn giao vẫn phải được quản lý rõ.

Bản giao việc mẫu

Đầu ra: ba bài giải đáp thắc mắc về thời lượng buổi chăm sóc. Đầu vào: năm câu hỏi thật đã ẩn danh và thông tin dịch vụ được duyệt. Hạn: thứ Năm. Người duyệt: chủ Spa. Tiêu chí: đúng thông tin, dễ hiểu, có bằng chứng phù hợp và bước liên hệ. Cách theo dõi: nguồn người hỏi và câu hỏi phát sinh từ nội dung.

Bài thực hành tuyển người

Cho một tình huống giả định có 200 người hỏi, 80 lịch, 60 khách đến và 30 người mua. Yêu cầu ứng viên nêu ba câu hỏi cần hỏi thêm, một ưu tiên có lý do và một đầu ra họ tự làm được. Chấm khả năng đọc dữ liệu, hiểu khách, thực thi và trình bày rõ; không yêu cầu làm miễn phí một chiến dịch hoàn chỉnh.

Điều phối và nghiệm thu

Mỗi tuần họp ngắn bằng cùng một bảng số: điều gì xảy ra, bằng chứng ở đâu, thay đổi gì, ai làm và khi nào xem lại? Khi thuê ngoài, thống nhất quyền tài khoản, ngân sách, tài liệu bàn giao, định nghĩa kết quả và cách xử lý sai thông tin. Một báo cáo đẹp cần đối chiếu được với hồ sơ khách.

Phiếu thực hành · Bảng phân vai và mô tả công việc

  1. Liệt kê năm việc cốt lõi; ghi người làm, người duyệt và đầu ra của từng việc.
  2. Chọn một điểm bàn giao hay đứt; ghi điều kiện thông tin đủ và thời hạn phản hồi.
  3. Viết một mô tả vai trò cần tuyển hoặc thuê; nêu bài thực hành và tiêu chí nghiệm thu.

Đầu ra cần có: 01 bảng phân vai, 01 quy tắc bàn giao, 01 mô tả công việc có đầu ra.

Hành động: Trong 7 ngày: thử vận hành một tuần bằng bảng phân vai; ghi nơi còn chồng chéo hoặc bỏ sót.

Tự kiểm tra cách hiểu

Spa có sáu nhóm việc thì có bắt buộc cần sáu nhân viên không?

Xem gợi ý trả lời

Không. Có thể kiêm nhiệm hoặc thuê ngoài phù hợp, nhưng mỗi đầu ra và điểm bàn giao phải có người chịu trách nhiệm.

Chương 9 giúp cả đội đọc chung một bảng số và chẩn đoán đúng vấn đề.

CHƯƠNG 09 · P47–P49

Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc

Con số nào cho thấy Spa cần sửa gì trước?

Sau chương này, chị có thể

  1. Tính tỷ lệ chuyển bước và chi phí để có khách mới.
  2. Phân biệt doanh thu với số dư sau chi phí.
  3. Dùng sơ đồ xương cá để tạo và kiểm chứng giả thuyết.

Hiểu cơ chế

Bảng số cần chung định nghĩa

Một người hỏi là một khách riêng biệt đã thể hiện nhu cầu trong kỳ, không phải một tin nhắn. Lịch hẹn cần điều kiện xác nhận; khách mua mới cần giao dịch đầu tiên đã ghi nhận theo quy tắc thống nhất. Chốt nguồn, kỳ và cách xử lý lịch dời, khách trùng, hủy hoặc hoàn trước khi so tỷ lệ.

Đo chi phí theo phạm vi đã chọn

Chi phí có một khách mới = tổng chi thu hút đã xác định / số khách mua mới của nhóm tương ứng. Nếu chỉ tính tiền quảng cáo, ghi rõ đó là chi phí quảng cáo trên khách mua; đừng gọi là toàn bộ chi phí có khách. Doanh thu trên chi quảng cáo không đồng nghĩa lợi nhuận vì còn chi phí sản phẩm, phục vụ và vận hành.

Xương cá tạo giả thuyết, chưa chứng minh nguyên nhân

Bắt đầu bằng một vấn đề hẹp có số liệu, như tỷ lệ hỏi thành lịch thấp. Liệt kê các khả năng về người, quy trình, dịch vụ, giá trị, kênh và thông điệp. Các nhánh trong poster đã điều chỉnh cho Spa. Muốn chọn nguyên nhân cần đọc hồ sơ, quan sát hoặc thử một thay đổi phù hợp. [6]

Đo cùng một cách, kiểm chứng bằng dữ liệu và sửa từng điểm có cơ sở.

Ứng dụng vào Spa

Đọc hiệu quả của An Nhiên

Với 12 triệu đồng tổng chi Marketing và 30 khách mua mới, chi phí có một khách là 400.000 đồng. Doanh thu lần đầu là 30 x 600.000 = 18 triệu. Chi phí biến đổi là 30 x 240.000 = 7,2 triệu. Còn 10,8 triệu trước Marketing; sau trừ 12 triệu còn âm 1,2 triệu, chưa tính chi phí cố định.

Kiểm tra một giả thuyết

Spa giả định nghi việc xác nhận lịch chưa rõ làm khách không đến. Đội đọc 20 lịch chưa đến, phân biệt dời lịch và bỏ lịch, rồi thử nội dung xác nhận có địa chỉ, giờ, thời lượng và cách báo thay đổi. Theo dõi cùng cách đếm; không sửa đồng thời cả giá, đối tượng và nội dung nếu muốn hiểu tác động của việc nhắc lịch.

Phân tích độ nhạy, không coi là dự báo

Nếu 80 lịch giữ nguyên, tỷ lệ đến tăng từ 75% lên 90% thì có 72 khách đến. Nếu tỷ lệ mua vẫn 50%, số khách mua là 36; chi phí có khách khoảng 333.333 đồng. Số dư đóng góp sau Marketing là 36 x 360.000 - 12 triệu = 960.000 đồng, vẫn chưa trừ chi phí cố định. Kết quả thực tế có thể khác vì các giả định có thể không giữ nguyên.

Giới hạn của so sánh

Một tuần tốt hơn có thể do nguồn khách, mùa vụ hoặc người tư vấn thay đổi. Ghi lại các yếu tố này; khi đủ điều kiện, so nhóm tương đương và giới hạn thay đổi. Mẫu nhỏ chỉ cho tín hiệu để tìm hiểu tiếp. Luôn xem cả mức phù hợp, hoàn trả, phản hồi và công suất khi quyết định mở rộng.

Phiếu thực hành · Phiếu thử nghiệm cải thiện một chỉ số

  1. Vấn đề cụ thể; tử số, mẫu số, kỳ đo và dữ liệu nền.
  2. Giả thuyết ưu tiên; bằng chứng; một thay đổi sẽ thử và điều giữ ổn định.
  3. Người thực hiện, trần chi, ngày kiểm tra, chỉ số phụ và điều kiện tiếp tục hoặc dừng.

Đầu ra cần có: 01 bảng chỉ số chung, 01 phép tính hiệu quả, 01 thử nghiệm có cách kiểm chứng.

Hành động: Trong 7 ngày: kiểm tra chất lượng dữ liệu và thử một thay đổi nhỏ; ghi cả kết quả chưa như dự tính.

Tự kiểm tra cách hiểu

Doanh thu 18 triệu, chi Marketing 12 triệu có nghĩa lãi 6 triệu không?

Xem gợi ý trả lời

Không. Còn phải tính chi phí sản phẩm, phục vụ và các khoản liên quan; ví dụ này còn 10,8 triệu trước Marketing nên âm 1,2 triệu sau Marketing, trước chi phí cố định.

Chương 10 hợp nhất toàn bộ thành kế hoạch có thể trình bày, phản biện và triển khai.

CHƯƠNG 10 · P50–P51

Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa

Chị có thể bảo vệ kế hoạch của mình bằng khách hàng và con số không?

Sau chương này, chị có thể

  1. Tổng hợp mười đầu ra thành một kế hoạch liền mạch.
  2. Phản biện giả định và ưu tiên theo nguồn lực.
  3. Thiết lập chu kỳ thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh.

Hiểu cơ chế

Từ poster đến quyết định

Mỗi mô hình giải quyết một câu hỏi. Nhu cầu và insight giúp hiểu khách; SWOT, 3C và STP hỗ trợ lựa chọn; bản đồ giá trị và 7P thiết kế trải nghiệm; hành trình cùng phễu tổ chức chuyển đổi; phân vai và bảng số giúp thực hiện. Dùng đúng lúc sẽ tạo một hệ thống nhất quán.

Cấu trúc đồ án

Chọn một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách chính. Trình bày hiện trạng, bằng chứng khách, lựa chọn thị trường, định vị, dịch vụ, hành trình, kênh, nguồn lực, ngân sách và cách đo. Khi dữ liệu thiếu, ghi giả định cùng kế hoạch xác minh. Không biến giả định thành số thật để bản kế hoạch trông thuyết phục hơn.

Tiêu chuẩn hoàn thành

Người khác phải hiểu vì sao chọn nhóm khách đó, giá trị nào được tạo, ai làm từng việc và khi nào biết nên điều chỉnh. Đồ án đạt khi logic giữa các phần khớp nhau và có thể thử trong nguồn lực hiện có. Kết quả kinh doanh vẫn cần kiểm chứng sau triển khai.

Học xong phải tạo ra một kế hoạch có thể giao việc, đo và cải thiện.

Ứng dụng vào Spa

Bài trình bày 10 phút

Hai phút nêu hiện trạng và bằng chứng khách. Hai phút giải thích lựa chọn nhóm khách cùng định vị. Hai phút trình bày dịch vụ và hành trình. Hai phút nói cách triển khai, ngân sách và người chịu trách nhiệm. Hai phút cuối nêu chỉ số, giả định rủi ro và việc kiểm tra trước tiên.

Năm câu hỏi phản biện

Khách nào đã cung cấp bằng chứng? Vì sao họ chọn Spa thay vì lựa chọn khác? Chi phí và công suất có khớp mục tiêu? Đội ngũ sẽ làm gì khi người hỏi chưa thành lịch? Chị sẽ dừng hoặc sửa phần nào nếu hai tuần đầu cho thấy giả định sai? Mỗi câu trả lời cần dữ liệu hoặc cách xác minh cụ thể.

Lộ trình thực hành 21 ngày

Ngày 1-4: kiểm tra hiện trạng và trao đổi với khách. Ngày 5-8: chốt định vị, dịch vụ và số liệu nền. Ngày 9-13: hoàn thiện nội dung, bàn giao và cách đo. Ngày 14-18: thử triển khai trong phạm vi đã thống nhất. Ngày 19-21: tổng hợp, phản biện và hoàn thiện kế hoạch 30 ngày tiếp theo.

Nhịp quản trị sau khóa học

Mỗi tuần cập nhật cùng một bảng số và đọc một số hồ sơ khách. Mỗi tháng kiểm tra lại giả định về khách, hiệu quả dịch vụ và công suất. Chỉ mở rộng khi trải nghiệm, dữ liệu và khả năng phục vụ đủ rõ. Ngân sách mới cần gắn với một lý do có thể kiểm chứng.

Phiếu thực hành · Kế hoạch hành động và cam kết thực hiện

  1. Nêu lựa chọn khách, giá trị và mục tiêu; chỉ ra ba bằng chứng quan trọng nhất.
  2. Liệt kê ba việc ưu tiên, người giữ việc, hạn hoàn thành và nguồn lực.
  3. Nêu giả định quan trọng nhất; cách kiểm tra; ngày trình bày kết quả và quyết định tiếp theo.

Đầu ra cần có: 01 đồ án Marketing Spa, 01 kế hoạch triển khai 30 ngày, 01 lịch kiểm tra.

Hành động: Trong 7 ngày sau học: thực hiện một thử nghiệm nhỏ đã thống nhất và trình bày bằng chứng thu được.

Tự kiểm tra cách hiểu

Một đồ án đẹp nhưng không có người thực hiện và cách đo đã hoàn thành chưa?

Xem gợi ý trả lời

Chưa. Cần bổ sung phân công, nguồn lực, mốc kiểm tra, định nghĩa chỉ số và cách xử lý khi giả định sai.

Dùng phụ lục để chọn nhanh mô hình; dùng phiếu thực hành để tiếp tục cải tiến trên Spa của chị.

PHỤ LỤC · P52

Chọn mô hình theo câu hỏi cần giải quyết

Poster dài là bản tra cứu mở rộng. Nhấn vào poster để đọc theo chiều rộng và cuộn xuống; không cần dùng mọi mô hình cho một kế hoạch.

Câu hỏi đang xử lýMô hình nên xem
Môi trường và sức ép nào tác động?SWOT, PESTLE, 5 áp lực Porter
Khách cần gì, đang lo điều gì?Maslow, insight, bản đồ giá trị
Nên phục vụ ai và khác biệt ra sao?3C, STP, bản đồ nhận thức, USP
Dịch vụ và trải nghiệm có nhất quán?3 lớp / 5 cấp độ giá trị, 4P, 7P
Nội dung và kênh phối hợp thế nào?AIDA, PESO, 5A, hành trình khách
Khách rơi ở đâu, vì sao?Phễu, KPI, xương cá
Tổ chức và lập kế hoạch thế nào?Phân vai, SMART, SOSTAC, 7S
Nên phát triển danh mục theo hướng nào?Vòng đời dịch vụ, BCG, Ansoff

Ba giới hạn cần nhớ

BCG dùng tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối; doanh số riêng của Spa không đủ để xếp ô. [7] Bản đồ nhận thức cần dữ liệu cảm nhận của khách; khoảng trống trên bản đồ chưa chứng minh có nhu cầu. Vòng đời dịch vụ là cách xem xét diễn biến; một tháng giảm doanh số chưa đủ kết luận dịch vụ đang suy tàn.

Trong Ansoff, phân biệt rõ bốn hướng: dịch vụ hiện có / thị trường hiện có; dịch vụ mới / thị trường hiện có; dịch vụ hiện có / thị trường mới; cả dịch vụ và thị trường đều mới. Bản rút gọn trên poster gom hai hướng phát triển vào một dòng.

Đồ án cuối khóa · Thang đánh giá 100 điểm

Một kế hoạch có thể giao việc, đo và cải thiện

Chọn một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách chính. Trình bày hiện trạng, bằng chứng khách, định vị, giá trị dịch vụ, hành trình, kênh, nguồn lực, ngân sách và cách đo. Khi dữ liệu thiếu, ghi giả định cùng kế hoạch xác minh.

Tiêu chíĐiểm tối đaĐạt khi
Hiểu khách20Có lời khách, hành vi hoặc dữ liệu; phân biệt giả định với thực tế.
Lựa chọn chiến lược20Nhóm khách, định vị và khả năng phục vụ khớp nhau.
Giá trị và trải nghiệm207P cùng thực hiện lời hứa; chi phí và công suất được kiểm tra.
Khả năng triển khai20Có người, đầu ra, ngân sách, mốc thời gian và bàn giao.
Đo lường và học hỏi20Có định nghĩa chỉ số, số nền, thử nghiệm và điều kiện điều chỉnh.

Mỗi tiêu chí chấm 0–5–10–15–20: chưa có; có ý nhưng mơ hồ; đã cụ thể nhưng thiếu bằng chứng; có bằng chứng và khả thi; nhất quán, có phản biện và cách kiểm tra. Điểm giúp thảo luận chất lượng kế hoạch, không dự báo doanh thu.

Bài tính để tự kiểm tra

An Nhiên giữ 200 người hỏi và 80 lịch. Nếu có 72 khách đến và 36 khách mua, hãy tính ba tỷ lệ chuyển bước, chi phí có khách, doanh thu và số dư sau Marketing. Dùng 600.000 đồng giá thực thu và 240.000 đồng chi phí biến đổi mỗi khách mua.

Xem đáp án bài tính

40%; 90%; 50%. Chi phí có khách ≈ 333.333 đồng. Doanh thu 21,6 triệu; chi phí biến đổi 8,64 triệu; số dư sau Marketing 0,96 triệu, trước chi phí cố định.

Thuật ngữ và nền tảng tham khảo

Nói bằng tiếng Việt trước

Thuật ngữCách hiểu trong giáo trình
MarketingHệ hoạt động tạo, truyền đạt, cung cấp và trao đổi giá trị.
InsightCách lý giải động cơ hoặc rào cản của khách, cần bằng chứng.
STPPhân khúc → chọn khách mục tiêu → định vị.
Value propositionGiá trị nổi bật Spa đề xuất cho nhóm khách.
7PDịch vụ, giá, tiếp cận, truyền thông, người, quy trình, bằng chứng.
Lead / BookingNgười quan tâm / lịch hẹn theo định nghĩa của Spa.
Conversion rateTỷ lệ chuyển bước = số đạt bước sau / số ở bước trước.
CACChi phí có một khách mới; phải nêu phạm vi chi và nhóm khách.
CRMCách tổ chức dữ liệu, quan hệ và chăm sóc khách hàng.
RetentionKhả năng duy trì khách; đo theo nhóm và khoảng thời gian rõ.
LTVGiá trị khách mang lại theo thời gian; cần nêu là doanh thu hay đóng góp.
Số dư đóng gópDoanh thu thực thu trừ chi phí biến đổi; chưa phải lãi ròng.
KPIChỉ số trọng tâm để theo dõi mục tiêu và trách nhiệm.
ROASDoanh thu được quy cho quảng cáo / chi quảng cáo; không phải lợi nhuận.

Nền tảng thuật ngữ

  1. American Marketing Association. Đối chiếu phạm vi Marketing.
  2. OpenStax - Principles of Marketing, 5.6. Đối chiếu STP và định vị.
  3. Strategyzer - Value Proposition Canvas. Đối chiếu việc khách muốn làm, nỗi lo, mong muốn và giá trị.
  4. The Chartered Institute of Marketing. Đối chiếu 7P.
  5. Wiley - Marketing 4.0. Đối chiếu 5A; Kotler, Kartajaya và Setiawan.
  6. American Society for Quality. Đối chiếu sơ đồ xương cá.
  7. Boston Consulting Group. Đối chiếu hai trục ma trận BCG.

Biên soạn bởi MASTER COACH BÙI TẤN BẠO

RON INTERNATIONAL®

Poster kiến thức

Sản phẩm · Kiến thức · Cách tư vấn

Đội ngũ hiểu rõ.Khách hàng dễ lựa chọn.

Chị cần một cách tư vấn để nhân viên hiểu, khách dễ chọn và mình không phải đứng sau mọi cuộc trò chuyện.

Hệ sản phẩm DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM® trong phòng lab

Mỗi sản phẩm có một vai trò rõ.

Kết nối chăm sóc tại Spa và tại nhà theo hướng giúp da khỏe lâu dài — Skin Longevity™.

Nhân viên cùng hiểu một cách

Biết sản phẩm dành cho ai, dùng ở bước nào và khi nào cần hỏi thêm.

Hệ sản phẩm Peptide DR.BEFACE PREMIUM® Hàn Quốc

Hiểu rõ trước khi tư vấn.

Hệ chăm sóc Peptide hướng đến nền da khỏe, độ ẩm và khả năng phục hồi.

Khách hiểu vì sao Spa lựa chọn

Cách tư vấn bắt đầu từ nhu cầu làn da, không chỉ từ tên hoặc giá sản phẩm.

Bộ sản phẩm DR.CASO+ PREMIUM® trong không gian phòng lab

Chọn theo nhu cầu của khách.

Làm sạch, cân bằng và chăm sóc phù hợp với nhu cầu da dầu, da dễ nổi mụn.

Chị dễ hướng dẫn và kiểm tra

Sản phẩm, kiến thức và nội dung hướng dẫn được nối với nhau để đội ngũ dễ học và làm theo.

Lật để khám phá. Chạm kính lúp để xem ảnh lớn.

RON INTERNATIONAL®

Hệ sản phẩm RON INTERNATIONAL®

01 / 03

RON INTERNATIONAL®

Catalogue sản phẩm.Chọn đúng cho làn da.

Xem ảnh, giá niêm yết và vai trò của từng sản phẩm. Chị có thể lọc theo dòng chăm sóc hoặc mở mục lục để tìm nhanh.

Giá niêm yết bằng đồng Việt Nam (VND).

Tinh chất Hya B5 – Peptide — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Tinh chất Hya B5 – Peptide

Multi-Layer Hyaluronic B5-Peptide Serum

Cấp ẩm, làm dịu và hỗ trợ hàng rào da với Hyaluronic Acid, Vitamin B5 và Peptide. Dành cho làn da thiếu ẩm và cần được chăm sóc dịu nhẹ.

Giá niêm yết1.200.000 ₫
Dưỡng ẩm & làm dịu
Tẩy trang Peptide Skin Reset — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Tẩy trang Peptide Skin Reset

Peptide Skin Reset Makeup Remover

Loại bỏ lớp trang điểm, kem chống nắng và bụi bẩn hằng ngày. Kết hợp Peptide và Hyaluronic Acid để duy trì cảm giác mềm mại trên da.

Giá niêm yết450.000 ₫
Làm sạch
Gel rửa mặt Peptide — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Gel rửa mặt Peptide

Peptide Cleansing Gel

Làm sạch tạp chất và dầu thừa với công thức kết hợp Peptide, Postbiotic và phức hợp CICA. Giữ cảm giác mềm mại, dễ chịu sau khi rửa mặt.

Giá niêm yết850.000 ₫
Làm sạch
Toner Peptide Hydra-Barrier — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Toner Peptide Hydra-Barrier

Peptide Hydra-Barrier Toner

Bổ sung độ ẩm với 5 Ceramide, Peptide và Panthenol. Chuẩn bị nền da mềm mại cho các bước dưỡng tiếp theo.

Giá niêm yết500.000 ₫
Cân bằng & dưỡng ẩm
Kem dưỡng ban ngày — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Kem dưỡng ban ngày

Day Cream

Peptide kết hợp Niacinamide 2%, Panthenol và Vitamin Complex để dưỡng ẩm và chăm sóc làn da trong chu trình ban ngày.

Giá niêm yết1.450.000 ₫
Dưỡng da ban ngày
Kem dưỡng ban đêm — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Kem dưỡng ban đêm

Night Cream

Phức hợp Peptide, Postbiotic và Hyaluronic Acid giúp dưỡng ẩm, chăm sóc hàng rào da và duy trì độ mềm mại trong chu trình buổi tối.

Giá niêm yết1.450.000 ₫
Dưỡng da ban đêm
Tinh chất AC Clear — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Tinh chất AC Clear

Ampoule AC Clear · 8 ml/lọ

Tinh chất dành cho da dầu, da hỗn hợp thiên dầu và da dễ nổi mụn. Hỗ trợ chăm sóc bề mặt da, kiểm soát dầu thừa và duy trì cảm giác sạch thoáng.

Giá niêm yết350.000 ₫
Chăm sóc da dầu
Tinh chất Anti Blemid Acne — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Tinh chất Anti Blemid Acne

Anti Blemid Acne · 5 ml/lọ

Chăm sóc da dầu và da dễ nổi mụn, kết hợp bổ sung độ ẩm để bề mặt da mềm mại, dễ chịu hơn.

Giá niêm yết410.000 ₫
Chăm sóc da dầu
Tinh chất Peptide BFS12 — DR.BEFACE PREMIUM®

DR.BEFACE PREMIUM®

Tinh chất Peptide BFS12

Ampoule Peptide BFS12 · 5 ml/lọ

Ampoule chăm sóc độ ẩm và vẻ mềm mịn, săn chắc của làn da. Trao đổi cùng đội ngũ tư vấn để chọn cách chăm sóc phù hợp.

Giá niêm yết350.000 ₫
Chăm sóc da chuyên biệtTạm hết hàng
Tinh chất B5 Restore — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Tinh chất B5 Restore

Hyaluronic B5 Restore Serum

Hyaluronic Acid, Vitamin B5 và Niacinamide giúp bổ sung độ ẩm, làm dịu và chăm sóc làn da dầu thiếu nước, da hỗn hợp.

Giá niêm yết510.000 ₫
Dưỡng ẩm & làm dịu
Tẩy trang Hydra Reset — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Tẩy trang Hydra Reset

Hydra Reset Balancing Makeup Remover

Làm sạch kem chống nắng, dầu thừa và tạp chất. Dành cho da dầu và da hỗn hợp thiên dầu, giữ cảm giác mềm mại sau khi tẩy trang.

Giá niêm yết410.000 ₫
Làm sạch
Gel rửa mặt Pure Reset — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Gel rửa mặt Pure Reset

Pure Reset Cleansing Gel

Giúp da dầu và da hỗn hợp sạch thoáng với nước rau má, Glycerin và Allantoin. Chuẩn bị làn da cho các bước chăm sóc tiếp theo.

Giá niêm yết410.000 ₫
Làm sạch
Toner Oil Control Fruit — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Toner Oil Control Fruit

Oil Control Fruit Toner

Cân bằng và chăm sóc da dầu với Fruit Complex, Salicylic Acid và Vitamin B5. Bổ sung độ ẩm để da mềm mại sau bước làm sạch.

Giá niêm yết390.000 ₫
Cân bằng & dưỡng ẩm
Mặt nạ cấp ẩm B5 — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Mặt nạ cấp ẩm B5

Advanced Hydrating B5 Face Mask · 27 ml/miếng

Mặt nạ kết hợp Panthenol, Niacinamide và các chiết xuất thực vật để bổ sung độ ẩm, chăm sóc làn da mềm mịn.

Giá niêm yết38.000 ₫
Mặt nạ dưỡng ẩm
Kem chống nắng Ultra Sun Block — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Kem chống nắng Ultra Sun Block

Ultra Sun Block SPF50+ PA+++ · 50 ml

Kem chống nắng thuộc hệ DR.CASO+ PREMIUM®. Tìm hiểu công thức và hướng dẫn sử dụng tại trang sản phẩm trước khi lựa chọn.

Giá niêm yết485.000 ₫
Chống nắng
Tinh chất Hyaluronic B5 — DR.CASO+ PREMIUM®

DR.CASO+ PREMIUM®

Tinh chất Hyaluronic B5

Serum Hyaluronic B5 · 50 ml

Serum kết hợp Panthenol và Hyaluronic Acid để bổ sung độ ẩm và duy trì cảm giác mềm mại. Xem đúng hình ảnh và tên sản phẩm khi lựa chọn.

Giá niêm yết510.000 ₫
Dưỡng ẩm
Tinh chất dưỡng ẩm B5 — BEGEN PREMIUM

BEGEN PREMIUM

Tinh chất dưỡng ẩm B5

Serum Hyaluronic B5

Tinh chất dưỡng ẩm thuộc dòng BEGEN PREMIUM, dành cho bước bổ sung độ ẩm và chăm sóc bề mặt da mềm mịn.

Giá niêm yết1.200.000 ₫
Dưỡng ẩm
Kem chống nắng Collagen — BEGEN PREMIUM

BEGEN PREMIUM

Kem chống nắng Collagen

Ultra Collagen Sunscreen SPF50+

Kem chống nắng kết hợp thành phần dưỡng ẩm và Collagen. Xem thông tin chi tiết để lựa chọn phù hợp với chu trình chăm sóc ban ngày.

Giá niêm yết960.000 ₫
Chống nắng
Kem chống nắng Premium Block — BEGEN PREMIUM

BEGEN PREMIUM

Kem chống nắng Premium Block

Premium Block SPF50+

Sản phẩm chống nắng thuộc dòng BEGEN PREMIUM, kết hợp dưỡng da và hỗ trợ che phủ bề mặt da.

Giá niêm yết960.000 ₫
Chống nắng
Tinh chất ENJU Stem Cell — BEGEN PREMIUM

BEGEN PREMIUM

Tinh chất ENJU Stem Cell

ENJU Stem Cell DNA · 5 ml/lọ

Tinh chất kết hợp Alpha-arbutin, Sodium DNA và Peptide, hướng đến chăm sóc độ sáng và vẻ đều màu của làn da.

Giá niêm yết480.000 ₫
Chăm sóc da chuyên biệt
Bộ chăm sóc tảo biển VIKITA — VIKITA PREMIUM

VIKITA PREMIUM

Bộ chăm sóc tảo biển VIKITA

VIKITA · 10 ml/lọ & 1 g/lọ

Bộ sản phẩm chăm sóc tảo biển VIKITA. Xem thành phần, hướng dẫn và trao đổi về nhu cầu làn da trước khi lựa chọn cho Spa.

Giá niêm yết700.000 ₫
Chăm sóc da chuyên biệt

Giá tham khảo ngày 06.09.2026 · Xem giá cập nhật tại trang sản phẩm.

Toàn bộ sản phẩm RON INTERNATIONAL®

Ảnh sản phẩm RON INTERNATIONAL®

01 / 21

TRƯỚC KHI CHỊ CHỌN MỘT ĐỐI TÁC

Đi cùng để Spa vững hơn.Và người chủ tự chủ hơn.

BÙI TẤN
BẠO
HIỂU RÕ HƠN · TỰ CHỦ HƠN
RON INTERNATIONAL®
NGƯỜI ĐỒNG HÀNHCÙNG CHỦ SPA
CEO / FOUNDERron.com.vn

Sản phẩm phù hợp với ai?

Chị hiểu rõ sản phẩm giải quyết nhu cầu gì và nên tư vấn cho trường hợp nào.

Đội ngũ được hướng dẫn gì?

Nhân viên biết cách dùng, cách giải thích và khi nào cần hỏi thêm trước khi tư vấn.

Hai bên làm việc ra sao?

Chi phí, trách nhiệm và cách hỗ trợ cần được nói rõ để chị chủ động trước khi bắt đầu.

Chị chưa cần nhập hàng ngay. Hai bên chỉ nên đi tiếp khi những điều quan trọng đã được nói rõ.

Xem có phù hợp với Spa của chị không

NHỮNG ĐIỀU CHỦ SPA THƯỜNG HỎI

Hỏi cho rõ.
Rồi hãy quyết định.

Chị có thể hỏi thẳng về vốn, sản phẩm, giấy tờ, cách hỗ trợ và chi phí. Một mối quan hệ lâu dài không nên bắt đầu khi chị vẫn còn điều chưa rõ.

01Tôi cần bao nhiêu vốn để bắt đầu hoặc mở rộng Spa?

Không có một con số đúng cho mọi Spa. Chị cần tính rõ định mở bao nhiêu giường, phục vụ nhóm khách nào, dịch vụ nào mang doanh thu chính, mỗi tháng phải trả bao nhiêu và còn bao nhiêu tiền dự phòng.

02Tôi chưa vững tay nghề hoặc kiến thức sản phẩm thì có thể hợp tác không?

Có thể, nếu chị sẵn sàng học và thực hành. Tay nghề, kiến thức sản phẩm, tư vấn khách và giao việc cho nhân viên là những việc khác nhau; chị có thể học từng bước.

03Tôi lo về pháp lý sản phẩm và giấy tờ thì cần kiểm tra điều gì?

Trước khi nhập hàng, chị nên kiểm tra đơn vị chịu trách nhiệm, hồ sơ công bố, nhãn hàng hóa, hóa đơn hoặc chứng từ và trách nhiệm của mỗi bên trong hợp tác.

04Thị trường đang phá giá, làm sao để Spa của tôi không bị cuốn theo?

Muốn bớt phụ thuộc vào giảm giá, Spa phải nói rõ mình phục vụ ai, làm tốt điều gì và vì sao khách có thể tin cách nhân viên của chị hiểu, giải thích và chăm sóc họ.

05Làm sao biết RON INTERNATIONAL® có phù hợp để đi cùng Spa của tôi?

Hãy bắt đầu bằng tình hình thật và điều chị muốn thay đổi. Hai bên chỉ nên đi tiếp khi chị muốn gì, RON INTERNATIONAL® có thể hỗ trợ gì và mỗi bên sẽ chịu trách nhiệm việc gì đều đã rõ.

06Tôi có phải nhập hàng hoặc chọn gói ngay sau cuộc trao đổi đầu tiên không?

Không. Lần đầu chỉ để hiểu tình hình Spa và xem hai bên có phù hợp hay không. Chị chỉ nên quyết định khi đã biết mình sẽ nhận được hỗ trợ gì, ai phụ trách và chi phí bao nhiêu.

07Nếu đi tiếp, tôi sẽ được RON INTERNATIONAL® đồng hành cụ thể đến đâu?

Mỗi Spa có một điểm xuất phát khác nhau. Vì vậy, trước khi bắt đầu phải nói rõ: RON INTERNATIONAL® hỗ trợ việc gì, Spa tự làm việc gì, ai làm việc cùng chị và hai bên sẽ xem kết quả bằng con số hoặc thay đổi cụ thể nào.

RON INTERNATIONAL®

NGƯỜI SÁNG LẬP

Tin cậy trước. Giải pháp sau.

Đồng hành là giúp chị nhìn rõ hơn trước khi đưa ra quyết định.

Bùi Tấn Bạo · RON INTERNATIONAL®
BÙI TẤN BẠOFounder & CEO RON INTERNATIONAL®RON INTERNATIONAL®
“Một cuộc trò chuyện đúng có thể thay đổi cách chị nhìn cả doanh nghiệp.”

Bùi Tấn Bạo · RON INTERNATIONAL®

Được lắng nghe trước. Chưa cần mua hàng. Chỉ đi tiếp khi hai bên thấy phù hợp.

TRAO ĐỔI RIÊNG DÀNH CHO CHỦ SPA

Chị không cần kể hết mọi thứ.
Chỉ cần bắt đầu từ điều đang làm chị mệt.

Chị muốn bắt đầu từ điều gì?

Chị có thể nhắn trực tiếp trên Zalo, hoặc soạn vài dòng dưới đây rồi sao chép sang cuộc trò chuyện.

Nhắn Zalo OA RON INTERNATIONAL® ↗

Tải bản HTML